XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 12 Năm 2096
Âm Lịch
›
Năm 2096
›
Tháng 12
›
Ngày 7
Ngày
Quý Hợi
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Bính Thìn
(2096)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 12 Năm 2096
亥
ÂM LỊCH
23
Quý Hợi
Kỷ Hợi (10)
Bính Thìn (2096)
Thứ Sáu, Ngày 7 Tháng 12 Năm 2096
Dương lịch:
7 tháng 12, 2096
Âm lịch:
Ngày 23 Kỷ Hợi
Can chi:
Quý Hợi
Năm:
Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2096
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
12/10
子
Nhâm Tý
27
13/10
丑
Quý Sửu
28
14/10
寅
Giáp Dần
29
15/10
卯
Ất Mão
30
16/10
辰
Bính Thìn
1
17/10
巳
Đinh Tỵ
2
18/10
午
Mậu Ngọ
3
19/10
未
Kỷ Mùi
4
20/10
申
Canh Thân
5
21/10
酉
Tân Dậu
6
22/10
戌
Nhâm Tuất
7
23/10
亥
Quý Hợi
8
24/10
子
Giáp Tý
9
25/10
丑
Ất Sửu
10
26/10
寅
Bính Dần
11
27/10
卯
Đinh Mão
12
28/10
辰
Mậu Thìn
13
29/10
巳
Kỷ Tỵ
14
30/10
午
Canh Ngọ
15
1/11
未
Tân Mùi
16
2/11
申
Nhâm Thân
17
3/11
酉
Quý Dậu
18
4/11
戌
Giáp Tuất
19
5/11
亥
Ất Hợi
20
6/11
子
Bính Tý
21
7/11
丑
Đinh Sửu
22
8/11
寅
Mậu Dần
23
9/11
卯
Kỷ Mão
24
10/11
辰
Canh Thìn
25
11/11
巳
Tân Tỵ
26
12/11
午
Nhâm Ngọ
27
13/11
未
Quý Mùi
28
14/11
申
Giáp Thân
29
15/11
酉
Ất Dậu
30
16/11
戌
Bính Tuất
31
17/11
亥
Đinh Hợi
1
18/11
子
Mậu Tý
2
19/11
丑
Kỷ Sửu
3
20/11
寅
Canh Dần
4
21/11
卯
Tân Mão
5
22/11
辰
Nhâm Thìn
6
23/11
巳
Quý Tỵ