XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 1 Năm 2096
Âm Lịch
›
Năm 2096
›
Tháng 1
›
Ngày 4
Ngày
Ất Dậu
Tháng
Kỷ Sửu
(12) Năm
Ất Mão
(2095)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 1 Năm 2096
酉
ÂM LỊCH
9
Ất Dậu
Kỷ Sửu (12)
Ất Mão (2095)
Thứ Tư, Ngày 4 Tháng 1 Năm 2096
Dương lịch:
4 tháng 1, 2096
Âm lịch:
Ngày 9 Kỷ Sửu
Can chi:
Ất Dậu
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2096
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
30/11
子
Bính Tý
27
1/12
丑
Đinh Sửu
28
2/12
寅
Mậu Dần
29
3/12
卯
Kỷ Mão
30
4/12
辰
Canh Thìn
31
5/12
巳
Tân Tỵ
1
6/12
午
Nhâm Ngọ
2
7/12
未
Quý Mùi
3
8/12
申
Giáp Thân
4
9/12
酉
Ất Dậu
5
10/12
戌
Bính Tuất
6
11/12
亥
Đinh Hợi
7
12/12
子
Mậu Tý
8
13/12
丑
Kỷ Sửu
9
14/12
寅
Canh Dần
10
15/12
卯
Tân Mão
11
16/12
辰
Nhâm Thìn
12
17/12
巳
Quý Tỵ
13
18/12
午
Giáp Ngọ
14
19/12
未
Ất Mùi
15
20/12
申
Bính Thân
16
21/12
酉
Đinh Dậu
17
22/12
戌
Mậu Tuất
18
23/12
亥
Kỷ Hợi
19
24/12
子
Canh Tý
20
25/12
丑
Tân Sửu
21
26/12
寅
Nhâm Dần
22
27/12
卯
Quý Mão
23
28/12
辰
Giáp Thìn
24
29/12
巳
Ất Tỵ
25
1/1
午
Bính Ngọ
26
2/1
未
Đinh Mùi
27
3/1
申
Mậu Thân
28
4/1
酉
Kỷ Dậu
29
5/1
戌
Canh Tuất
30
6/1
亥
Tân Hợi
31
7/1
子
Nhâm Tý
1
8/1
丑
Quý Sửu
2
9/1
寅
Giáp Dần
3
10/1
卯
Ất Mão
4
11/1
辰
Bính Thìn
5
12/1
巳
Đinh Tỵ