XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 9 Năm 2095
Âm Lịch
›
Năm 2095
›
Tháng 9
›
Ngày 11
Ngày
Canh Dần
Tháng
Ất Dậu
(8) Năm
Ất Mão
(2095)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 9 Năm 2095
寅
ÂM LỊCH
13
Canh Dần
Ất Dậu (8)
Ất Mão (2095)
Chủ Nhật, Ngày 11 Tháng 9 Năm 2095
Dương lịch:
11 tháng 9, 2095
Âm lịch:
Ngày 13 Ất Dậu
Can chi:
Canh Dần
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2095
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
30/7
丑
Đinh Sửu
30
1/8
寅
Mậu Dần
31
2/8
卯
Kỷ Mão
1
3/8
辰
Canh Thìn
2
4/8
巳
Tân Tỵ
3
5/8
午
Nhâm Ngọ
4
6/8
未
Quý Mùi
5
7/8
申
Giáp Thân
6
8/8
酉
Ất Dậu
7
9/8
戌
Bính Tuất
8
10/8
亥
Đinh Hợi
9
11/8
子
Mậu Tý
10
12/8
丑
Kỷ Sửu
11
13/8
寅
Canh Dần
12
14/8
卯
Tân Mão
13
15/8
辰
Nhâm Thìn
14
16/8
巳
Quý Tỵ
15
17/8
午
Giáp Ngọ
16
18/8
未
Ất Mùi
17
19/8
申
Bính Thân
18
20/8
酉
Đinh Dậu
19
21/8
戌
Mậu Tuất
20
22/8
亥
Kỷ Hợi
21
23/8
子
Canh Tý
22
24/8
丑
Tân Sửu
23
25/8
寅
Nhâm Dần
24
26/8
卯
Quý Mão
25
27/8
辰
Giáp Thìn
26
28/8
巳
Ất Tỵ
27
29/8
午
Bính Ngọ
28
1/9
未
Đinh Mùi
29
2/9
申
Mậu Thân
30
3/9
酉
Kỷ Dậu
1
4/9
戌
Canh Tuất
2
5/9
亥
Tân Hợi