XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 5 Năm 2095
Âm Lịch
›
Năm 2095
›
Tháng 5
›
Ngày 23
Ngày
Kỷ Hợi
Tháng
Tân Tỵ
(4) Năm
Ất Mão
(2095)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 5 Năm 2095
亥
ÂM LỊCH
20
Kỷ Hợi
Tân Tỵ (4)
Ất Mão (2095)
Thứ Hai, Ngày 23 Tháng 5 Năm 2095
Dương lịch:
23 tháng 5, 2095
Âm lịch:
Ngày 20 Tân Tỵ
Can chi:
Kỷ Hợi
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2095
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
22/3
未
Tân Mùi
26
23/3
申
Nhâm Thân
27
24/3
酉
Quý Dậu
28
25/3
戌
Giáp Tuất
29
26/3
亥
Ất Hợi
30
27/3
子
Bính Tý
1
28/3
丑
Đinh Sửu
2
29/3
寅
Mậu Dần
3
30/3
卯
Kỷ Mão
4
1/4
辰
Canh Thìn
5
2/4
巳
Tân Tỵ
6
3/4
午
Nhâm Ngọ
7
4/4
未
Quý Mùi
8
5/4
申
Giáp Thân
9
6/4
酉
Ất Dậu
10
7/4
戌
Bính Tuất
11
8/4
亥
Đinh Hợi
12
9/4
子
Mậu Tý
13
10/4
丑
Kỷ Sửu
14
11/4
寅
Canh Dần
15
12/4
卯
Tân Mão
16
13/4
辰
Nhâm Thìn
17
14/4
巳
Quý Tỵ
18
15/4
午
Giáp Ngọ
19
16/4
未
Ất Mùi
20
17/4
申
Bính Thân
21
18/4
酉
Đinh Dậu
22
19/4
戌
Mậu Tuất
23
20/4
亥
Kỷ Hợi
24
21/4
子
Canh Tý
25
22/4
丑
Tân Sửu
26
23/4
寅
Nhâm Dần
27
24/4
卯
Quý Mão
28
25/4
辰
Giáp Thìn
29
26/4
巳
Ất Tỵ
30
27/4
午
Bính Ngọ
31
28/4
未
Đinh Mùi
1
29/4
申
Mậu Thân
2
1/5
酉
Kỷ Dậu
3
2/5
戌
Canh Tuất
4
3/5
亥
Tân Hợi
5
4/5
子
Nhâm Tý