XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 10 Năm 2095
Âm Lịch
›
Năm 2095
›
Tháng 10
›
Ngày 30
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Ất Mão
(2095)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 10 Năm 2095
卯
ÂM LỊCH
3
Kỷ Mão
Đinh Hợi (10)
Ất Mão (2095)
Chủ Nhật, Ngày 30 Tháng 10 Năm 2095
Dương lịch:
30 tháng 10, 2095
Âm lịch:
Ngày 3 Đinh Hợi
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2095
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
28/8
巳
Ất Tỵ
27
29/8
午
Bính Ngọ
28
1/9
未
Đinh Mùi
29
2/9
申
Mậu Thân
30
3/9
酉
Kỷ Dậu
1
4/9
戌
Canh Tuất
2
5/9
亥
Tân Hợi
3
6/9
子
Nhâm Tý
4
7/9
丑
Quý Sửu
5
8/9
寅
Giáp Dần
6
9/9
卯
Ất Mão
7
10/9
辰
Bính Thìn
8
11/9
巳
Đinh Tỵ
9
12/9
午
Mậu Ngọ
10
13/9
未
Kỷ Mùi
11
14/9
申
Canh Thân
12
15/9
酉
Tân Dậu
13
16/9
戌
Nhâm Tuất
14
17/9
亥
Quý Hợi
15
18/9
子
Giáp Tý
16
19/9
丑
Ất Sửu
17
20/9
寅
Bính Dần
18
21/9
卯
Đinh Mão
19
22/9
辰
Mậu Thìn
20
23/9
巳
Kỷ Tỵ
21
24/9
午
Canh Ngọ
22
25/9
未
Tân Mùi
23
26/9
申
Nhâm Thân
24
27/9
酉
Quý Dậu
25
28/9
戌
Giáp Tuất
26
29/9
亥
Ất Hợi
27
30/9
子
Bính Tý
28
1/10
丑
Đinh Sửu
29
2/10
寅
Mậu Dần
30
3/10
卯
Kỷ Mão
31
4/10
辰
Canh Thìn
1
5/10
巳
Tân Tỵ
2
6/10
午
Nhâm Ngọ
3
7/10
未
Quý Mùi
4
8/10
申
Giáp Thân
5
9/10
酉
Ất Dậu
6
10/10
戌
Bính Tuất