XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 1 Năm 2095
Âm Lịch
›
Năm 2095
›
Tháng 1
›
Ngày 30
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Giáp Dần
(2094)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 1 Năm 2095
午
ÂM LỊCH
25
Bính Ngọ
Đinh Sửu (12)
Giáp Dần (2094)
Chủ Nhật, Ngày 30 Tháng 1 Năm 2095
Dương lịch:
30 tháng 1, 2095
Âm lịch:
Ngày 25 Đinh Sửu
Can chi:
Bính Ngọ
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2095
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
20/11
申
Nhâm Thân
28
21/11
酉
Quý Dậu
29
22/11
戌
Giáp Tuất
30
23/11
亥
Ất Hợi
31
24/11
子
Bính Tý
1
25/11
丑
Đinh Sửu
2
26/11
寅
Mậu Dần
3
27/11
卯
Kỷ Mão
4
28/11
辰
Canh Thìn
5
29/11
巳
Tân Tỵ
6
1/12
午
Nhâm Ngọ
7
2/12
未
Quý Mùi
8
3/12
申
Giáp Thân
9
4/12
酉
Ất Dậu
10
5/12
戌
Bính Tuất
11
6/12
亥
Đinh Hợi
12
7/12
子
Mậu Tý
13
8/12
丑
Kỷ Sửu
14
9/12
寅
Canh Dần
15
10/12
卯
Tân Mão
16
11/12
辰
Nhâm Thìn
17
12/12
巳
Quý Tỵ
18
13/12
午
Giáp Ngọ
19
14/12
未
Ất Mùi
20
15/12
申
Bính Thân
21
16/12
酉
Đinh Dậu
22
17/12
戌
Mậu Tuất
23
18/12
亥
Kỷ Hợi
24
19/12
子
Canh Tý
25
20/12
丑
Tân Sửu
26
21/12
寅
Nhâm Dần
27
22/12
卯
Quý Mão
28
23/12
辰
Giáp Thìn
29
24/12
巳
Ất Tỵ
30
25/12
午
Bính Ngọ
31
26/12
未
Đinh Mùi
1
27/12
申
Mậu Thân
2
28/12
酉
Kỷ Dậu
3
29/12
戌
Canh Tuất
4
30/12
亥
Tân Hợi
5
1/1
子
Nhâm Tý
6
2/1
丑
Quý Sửu