XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 9 Năm 2094
Âm Lịch
›
Năm 2094
›
Tháng 9
›
Ngày 14
Ngày
Mậu Tý
Tháng
Quý Dậu
(8) Năm
Giáp Dần
(2094)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 9 Năm 2094
子
ÂM LỊCH
5
Mậu Tý
Quý Dậu (8)
Giáp Dần (2094)
Thứ Ba, Ngày 14 Tháng 9 Năm 2094
Dương lịch:
14 tháng 9, 2094
Âm lịch:
Ngày 5 Quý Dậu
Can chi:
Mậu Tý
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2094
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
20/7
酉
Quý Dậu
31
21/7
戌
Giáp Tuất
1
22/7
亥
Ất Hợi
2
23/7
子
Bính Tý
3
24/7
丑
Đinh Sửu
4
25/7
寅
Mậu Dần
5
26/7
卯
Kỷ Mão
6
27/7
辰
Canh Thìn
7
28/7
巳
Tân Tỵ
8
29/7
午
Nhâm Ngọ
9
30/7
未
Quý Mùi
10
1/8
申
Giáp Thân
11
2/8
酉
Ất Dậu
12
3/8
戌
Bính Tuất
13
4/8
亥
Đinh Hợi
14
5/8
子
Mậu Tý
15
6/8
丑
Kỷ Sửu
16
7/8
寅
Canh Dần
17
8/8
卯
Tân Mão
18
9/8
辰
Nhâm Thìn
19
10/8
巳
Quý Tỵ
20
11/8
午
Giáp Ngọ
21
12/8
未
Ất Mùi
22
13/8
申
Bính Thân
23
14/8
酉
Đinh Dậu
24
15/8
戌
Mậu Tuất
25
16/8
亥
Kỷ Hợi
26
17/8
子
Canh Tý
27
18/8
丑
Tân Sửu
28
19/8
寅
Nhâm Dần
29
20/8
卯
Quý Mão
30
21/8
辰
Giáp Thìn
1
22/8
巳
Ất Tỵ
2
23/8
午
Bính Ngọ
3
24/8
未
Đinh Mùi