XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 8 Năm 2094
Âm Lịch
›
Năm 2094
›
Tháng 8
›
Ngày 10
Ngày
Quý Sửu
Tháng
Tân Mùi
(6) Năm
Giáp Dần
(2094)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 8 Năm 2094
丑
ÂM LỊCH
30
Quý Sửu
Tân Mùi (6)
Giáp Dần (2094)
Thứ Ba, Ngày 10 Tháng 8 Năm 2094
Dương lịch:
10 tháng 8, 2094
Âm lịch:
Ngày 30 Tân Mùi
Can chi:
Quý Sửu
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 8 Năm 2094
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
15/6
戌
Mậu Tuất
27
16/6
亥
Kỷ Hợi
28
17/6
子
Canh Tý
29
18/6
丑
Tân Sửu
30
19/6
寅
Nhâm Dần
31
20/6
卯
Quý Mão
1
21/6
辰
Giáp Thìn
2
22/6
巳
Ất Tỵ
3
23/6
午
Bính Ngọ
4
24/6
未
Đinh Mùi
5
25/6
申
Mậu Thân
6
26/6
酉
Kỷ Dậu
7
27/6
戌
Canh Tuất
8
28/6
亥
Tân Hợi
9
29/6
子
Nhâm Tý
10
30/6
丑
Quý Sửu
11
1/7
寅
Giáp Dần
12
2/7
卯
Ất Mão
13
3/7
辰
Bính Thìn
14
4/7
巳
Đinh Tỵ
15
5/7
午
Mậu Ngọ
16
6/7
未
Kỷ Mùi
17
7/7
申
Canh Thân
18
8/7
酉
Tân Dậu
19
9/7
戌
Nhâm Tuất
20
10/7
亥
Quý Hợi
21
11/7
子
Giáp Tý
22
12/7
丑
Ất Sửu
23
13/7
寅
Bính Dần
24
14/7
卯
Đinh Mão
25
15/7
辰
Mậu Thìn
26
16/7
巳
Kỷ Tỵ
27
17/7
午
Canh Ngọ
28
18/7
未
Tân Mùi
29
19/7
申
Nhâm Thân
30
20/7
酉
Quý Dậu
31
21/7
戌
Giáp Tuất
1
22/7
亥
Ất Hợi
2
23/7
子
Bính Tý
3
24/7
丑
Đinh Sửu
4
25/7
寅
Mậu Dần
5
26/7
卯
Kỷ Mão