XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 7 Năm 2094
Âm Lịch
›
Năm 2094
›
Tháng 7
›
Ngày 13
Ngày
Ất Dậu
Tháng
Tân Mùi
(6) Năm
Giáp Dần
(2094)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 7 Năm 2094
酉
ÂM LỊCH
2
Ất Dậu
Tân Mùi (6)
Giáp Dần (2094)
Thứ Ba, Ngày 13 Tháng 7 Năm 2094
Dương lịch:
13 tháng 7, 2094
Âm lịch:
Ngày 2 Tân Mùi
Can chi:
Ất Dậu
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 7 Năm 2094
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
16/5
午
Canh Ngọ
29
17/5
未
Tân Mùi
30
18/5
申
Nhâm Thân
1
19/5
酉
Quý Dậu
2
20/5
戌
Giáp Tuất
3
21/5
亥
Ất Hợi
4
22/5
子
Bính Tý
5
23/5
丑
Đinh Sửu
6
24/5
寅
Mậu Dần
7
25/5
卯
Kỷ Mão
8
26/5
辰
Canh Thìn
9
27/5
巳
Tân Tỵ
10
28/5
午
Nhâm Ngọ
11
29/5
未
Quý Mùi
12
1/6
申
Giáp Thân
13
2/6
酉
Ất Dậu
14
3/6
戌
Bính Tuất
15
4/6
亥
Đinh Hợi
16
5/6
子
Mậu Tý
17
6/6
丑
Kỷ Sửu
18
7/6
寅
Canh Dần
19
8/6
卯
Tân Mão
20
9/6
辰
Nhâm Thìn
21
10/6
巳
Quý Tỵ
22
11/6
午
Giáp Ngọ
23
12/6
未
Ất Mùi
24
13/6
申
Bính Thân
25
14/6
酉
Đinh Dậu
26
15/6
戌
Mậu Tuất
27
16/6
亥
Kỷ Hợi
28
17/6
子
Canh Tý
29
18/6
丑
Tân Sửu
30
19/6
寅
Nhâm Dần
31
20/6
卯
Quý Mão
1
21/6
辰
Giáp Thìn