XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 6 Năm 2094
Âm Lịch
›
Năm 2094
›
Tháng 6
›
Ngày 4
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Giáp Dần
(2094)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 6 Năm 2094
午
ÂM LỊCH
22
Bính Ngọ
Kỷ Tỵ (4)
Giáp Dần (2094)
Thứ Sáu, Ngày 4 Tháng 6 Năm 2094
Dương lịch:
4 tháng 6, 2094
Âm lịch:
Ngày 22 Kỷ Tỵ
Can chi:
Bính Ngọ
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 6 Năm 2094
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
18/4
寅
Nhâm Dần
1
19/4
卯
Quý Mão
2
20/4
辰
Giáp Thìn
3
21/4
巳
Ất Tỵ
4
22/4
午
Bính Ngọ
5
23/4
未
Đinh Mùi
6
24/4
申
Mậu Thân
7
25/4
酉
Kỷ Dậu
8
26/4
戌
Canh Tuất
9
27/4
亥
Tân Hợi
10
28/4
子
Nhâm Tý
11
29/4
丑
Quý Sửu
12
30/4
寅
Giáp Dần
13
1/5
卯
Ất Mão
14
2/5
辰
Bính Thìn
15
3/5
巳
Đinh Tỵ
16
4/5
午
Mậu Ngọ
17
5/5
未
Kỷ Mùi
18
6/5
申
Canh Thân
19
7/5
酉
Tân Dậu
20
8/5
戌
Nhâm Tuất
21
9/5
亥
Quý Hợi
22
10/5
子
Giáp Tý
23
11/5
丑
Ất Sửu
24
12/5
寅
Bính Dần
25
13/5
卯
Đinh Mão
26
14/5
辰
Mậu Thìn
27
15/5
巳
Kỷ Tỵ
28
16/5
午
Canh Ngọ
29
17/5
未
Tân Mùi
30
18/5
申
Nhâm Thân
1
19/5
酉
Quý Dậu
2
20/5
戌
Giáp Tuất
3
21/5
亥
Ất Hợi
4
22/5
子
Bính Tý