XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 5 Năm 2094
Âm Lịch
›
Năm 2094
›
Tháng 5
›
Ngày 28
Ngày
Kỷ Hợi
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Giáp Dần
(2094)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 5 Năm 2094
亥
ÂM LỊCH
15
Kỷ Hợi
Kỷ Tỵ (4)
Giáp Dần (2094)
Lễ Phật Đản
Thứ Sáu, Ngày 28 Tháng 5 Năm 2094
Dương lịch:
28 tháng 5, 2094
Âm lịch:
Ngày 15 Kỷ Tỵ
Can chi:
Kỷ Hợi
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2094
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
12/3
卯
Đinh Mão
27
13/3
辰
Mậu Thìn
28
14/3
巳
Kỷ Tỵ
29
15/3
午
Canh Ngọ
30
16/3
未
Tân Mùi
1
17/3
申
Nhâm Thân
2
18/3
酉
Quý Dậu
3
19/3
戌
Giáp Tuất
4
20/3
亥
Ất Hợi
5
21/3
子
Bính Tý
6
22/3
丑
Đinh Sửu
7
23/3
寅
Mậu Dần
8
24/3
卯
Kỷ Mão
9
25/3
辰
Canh Thìn
10
26/3
巳
Tân Tỵ
11
27/3
午
Nhâm Ngọ
12
28/3
未
Quý Mùi
13
29/3
申
Giáp Thân
14
1/4
酉
Ất Dậu
15
2/4
戌
Bính Tuất
16
3/4
亥
Đinh Hợi
17
4/4
子
Mậu Tý
18
5/4
丑
Kỷ Sửu
19
6/4
寅
Canh Dần
20
7/4
卯
Tân Mão
21
8/4
辰
Nhâm Thìn
22
9/4
巳
Quý Tỵ
23
10/4
午
Giáp Ngọ
24
11/4
未
Ất Mùi
25
12/4
申
Bính Thân
26
13/4
酉
Đinh Dậu
27
14/4
戌
Mậu Tuất
28
15/4
亥
Kỷ Hợi
29
16/4
子
Canh Tý
30
17/4
丑
Tân Sửu
31
18/4
寅
Nhâm Dần
1
19/4
卯
Quý Mão
2
20/4
辰
Giáp Thìn
3
21/4
巳
Ất Tỵ
4
22/4
午
Bính Ngọ
5
23/4
未
Đinh Mùi
6
24/4
申
Mậu Thân