XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 4 Năm 2094
Âm Lịch
›
Năm 2094
›
Tháng 4
›
Ngày 11
Ngày
Nhâm Tý
Tháng
Đinh Mão
(2) Năm
Giáp Dần
(2094)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 4 Năm 2094
子
ÂM LỊCH
27
Nhâm Tý
Đinh Mão (2)
Giáp Dần (2094)
Chủ Nhật, Ngày 11 Tháng 4 Năm 2094
Dương lịch:
11 tháng 4, 2094
Âm lịch:
Ngày 27 Đinh Mão
Can chi:
Nhâm Tý
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2094
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
14/2
亥
Kỷ Hợi
30
15/2
子
Canh Tý
31
16/2
丑
Tân Sửu
1
17/2
寅
Nhâm Dần
2
18/2
卯
Quý Mão
3
19/2
辰
Giáp Thìn
4
20/2
巳
Ất Tỵ
5
21/2
午
Bính Ngọ
6
22/2
未
Đinh Mùi
7
23/2
申
Mậu Thân
8
24/2
酉
Kỷ Dậu
9
25/2
戌
Canh Tuất
10
26/2
亥
Tân Hợi
11
27/2
子
Nhâm Tý
12
28/2
丑
Quý Sửu
13
29/2
寅
Giáp Dần
14
30/2
卯
Ất Mão
15
1/3
辰
Bính Thìn
16
2/3
巳
Đinh Tỵ
17
3/3
午
Mậu Ngọ
18
4/3
未
Kỷ Mùi
19
5/3
申
Canh Thân
20
6/3
酉
Tân Dậu
21
7/3
戌
Nhâm Tuất
22
8/3
亥
Quý Hợi
23
9/3
子
Giáp Tý
24
10/3
丑
Ất Sửu
25
11/3
寅
Bính Dần
26
12/3
卯
Đinh Mão
27
13/3
辰
Mậu Thìn
28
14/3
巳
Kỷ Tỵ
29
15/3
午
Canh Ngọ
30
16/3
未
Tân Mùi
1
17/3
申
Nhâm Thân
2
18/3
酉
Quý Dậu