XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 22 Tháng 2 Năm 2094
Âm Lịch
›
Năm 2094
›
Tháng 2
›
Ngày 22
Ngày
Giáp Tý
Tháng
Bính Dần
(1) Năm
Giáp Dần
(2094)
DƯƠNG LỊCH
22
Tháng 2 Năm 2094
子
ÂM LỊCH
8
Giáp Tý
Bính Dần (1)
Giáp Dần (2094)
Thứ Hai, Ngày 22 Tháng 2 Năm 2094
Dương lịch:
22 tháng 2, 2094
Âm lịch:
Ngày 8 Bính Dần
Can chi:
Giáp Tý
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2094
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/12
卯
Quý Mão
2
17/12
辰
Giáp Thìn
3
18/12
巳
Ất Tỵ
4
19/12
午
Bính Ngọ
5
20/12
未
Đinh Mùi
6
21/12
申
Mậu Thân
7
22/12
酉
Kỷ Dậu
8
23/12
戌
Canh Tuất
9
24/12
亥
Tân Hợi
10
25/12
子
Nhâm Tý
11
26/12
丑
Quý Sửu
12
27/12
寅
Giáp Dần
13
28/12
卯
Ất Mão
14
29/12
辰
Bính Thìn
15
1/1
巳
Đinh Tỵ
16
2/1
午
Mậu Ngọ
17
3/1
未
Kỷ Mùi
18
4/1
申
Canh Thân
19
5/1
酉
Tân Dậu
20
6/1
戌
Nhâm Tuất
21
7/1
亥
Quý Hợi
22
8/1
子
Giáp Tý
23
9/1
丑
Ất Sửu
24
10/1
寅
Bính Dần
25
11/1
卯
Đinh Mão
26
12/1
辰
Mậu Thìn
27
13/1
巳
Kỷ Tỵ
28
14/1
午
Canh Ngọ
1
15/1
未
Tân Mùi
2
16/1
申
Nhâm Thân
3
17/1
酉
Quý Dậu
4
18/1
戌
Giáp Tuất
5
19/1
亥
Ất Hợi
6
20/1
子
Bính Tý
7
21/1
丑
Đinh Sửu