XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 3 Tháng 11 Năm 2094
Âm Lịch
›
Năm 2094
›
Tháng 11
›
Ngày 3
Ngày
Mậu Dần
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Giáp Dần
(2094)
DƯƠNG LỊCH
3
Tháng 11 Năm 2094
寅
ÂM LỊCH
26
Mậu Dần
Giáp Tuất (9)
Giáp Dần (2094)
Thứ Tư, Ngày 3 Tháng 11 Năm 2094
Dương lịch:
3 tháng 11, 2094
Âm lịch:
Ngày 26 Giáp Tuất
Can chi:
Mậu Dần
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2094
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/9
子
Bính Tý
2
25/9
丑
Đinh Sửu
3
26/9
寅
Mậu Dần
4
27/9
卯
Kỷ Mão
5
28/9
辰
Canh Thìn
6
29/9
巳
Tân Tỵ
7
30/9
午
Nhâm Ngọ
8
1/10
未
Quý Mùi
9
2/10
申
Giáp Thân
10
3/10
酉
Ất Dậu
11
4/10
戌
Bính Tuất
12
5/10
亥
Đinh Hợi
13
6/10
子
Mậu Tý
14
7/10
丑
Kỷ Sửu
15
8/10
寅
Canh Dần
16
9/10
卯
Tân Mão
17
10/10
辰
Nhâm Thìn
18
11/10
巳
Quý Tỵ
19
12/10
午
Giáp Ngọ
20
13/10
未
Ất Mùi
21
14/10
申
Bính Thân
22
15/10
酉
Đinh Dậu
23
16/10
戌
Mậu Tuất
24
17/10
亥
Kỷ Hợi
25
18/10
子
Canh Tý
26
19/10
丑
Tân Sửu
27
20/10
寅
Nhâm Dần
28
21/10
卯
Quý Mão
29
22/10
辰
Giáp Thìn
30
23/10
巳
Ất Tỵ
1
24/10
午
Bính Ngọ
2
25/10
未
Đinh Mùi
3
26/10
申
Mậu Thân
4
27/10
酉
Kỷ Dậu
5
28/10
戌
Canh Tuất