XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 1 Năm 2094
Âm Lịch
›
Năm 2094
›
Tháng 1
›
Ngày 25
Ngày
Bính Thân
Tháng
Ất Sửu
(12) Năm
Quý Sửu
(2093)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 1 Năm 2094
申
ÂM LỊCH
9
Bính Thân
Ất Sửu (12)
Quý Sửu (2093)
Thứ Hai, Ngày 25 Tháng 1 Năm 2094
Dương lịch:
25 tháng 1, 2094
Âm lịch:
Ngày 9 Ất Sửu
Can chi:
Bính Thân
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2094
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
11/11
辰
Mậu Thìn
29
12/11
巳
Kỷ Tỵ
30
13/11
午
Canh Ngọ
31
14/11
未
Tân Mùi
1
15/11
申
Nhâm Thân
2
16/11
酉
Quý Dậu
3
17/11
戌
Giáp Tuất
4
18/11
亥
Ất Hợi
5
19/11
子
Bính Tý
6
20/11
丑
Đinh Sửu
7
21/11
寅
Mậu Dần
8
22/11
卯
Kỷ Mão
9
23/11
辰
Canh Thìn
10
24/11
巳
Tân Tỵ
11
25/11
午
Nhâm Ngọ
12
26/11
未
Quý Mùi
13
27/11
申
Giáp Thân
14
28/11
酉
Ất Dậu
15
29/11
戌
Bính Tuất
16
30/11
亥
Đinh Hợi
17
1/12
子
Mậu Tý
18
2/12
丑
Kỷ Sửu
19
3/12
寅
Canh Dần
20
4/12
卯
Tân Mão
21
5/12
辰
Nhâm Thìn
22
6/12
巳
Quý Tỵ
23
7/12
午
Giáp Ngọ
24
8/12
未
Ất Mùi
25
9/12
申
Bính Thân
26
10/12
酉
Đinh Dậu
27
11/12
戌
Mậu Tuất
28
12/12
亥
Kỷ Hợi
29
13/12
子
Canh Tý
30
14/12
丑
Tân Sửu
31
15/12
寅
Nhâm Dần