XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 9 Năm 2093
Âm Lịch
›
Năm 2093
›
Tháng 9
›
Ngày 25
Ngày
Giáp Ngọ
Tháng
Tân Dậu
(8) Năm
Quý Sửu
(2093)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 9 Năm 2093
午
ÂM LỊCH
5
Giáp Ngọ
Tân Dậu (8)
Quý Sửu (2093)
Thứ Sáu, Ngày 25 Tháng 9 Năm 2093
Dương lịch:
25 tháng 9, 2093
Âm lịch:
Ngày 5 Tân Dậu
Can chi:
Giáp Ngọ
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2093
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
10/7
巳
Kỷ Tỵ
1
11/7
午
Canh Ngọ
2
12/7
未
Tân Mùi
3
13/7
申
Nhâm Thân
4
14/7
酉
Quý Dậu
5
15/7
戌
Giáp Tuất
6
16/7
亥
Ất Hợi
7
17/7
子
Bính Tý
8
18/7
丑
Đinh Sửu
9
19/7
寅
Mậu Dần
10
20/7
卯
Kỷ Mão
11
21/7
辰
Canh Thìn
12
22/7
巳
Tân Tỵ
13
23/7
午
Nhâm Ngọ
14
24/7
未
Quý Mùi
15
25/7
申
Giáp Thân
16
26/7
酉
Ất Dậu
17
27/7
戌
Bính Tuất
18
28/7
亥
Đinh Hợi
19
29/7
子
Mậu Tý
20
30/7
丑
Kỷ Sửu
21
1/8
寅
Canh Dần
22
2/8
卯
Tân Mão
23
3/8
辰
Nhâm Thìn
24
4/8
巳
Quý Tỵ
25
5/8
午
Giáp Ngọ
26
6/8
未
Ất Mùi
27
7/8
申
Bính Thân
28
8/8
酉
Đinh Dậu
29
9/8
戌
Mậu Tuất
30
10/8
亥
Kỷ Hợi
1
11/8
子
Canh Tý
2
12/8
丑
Tân Sửu
3
13/8
寅
Nhâm Dần
4
14/8
卯
Quý Mão