XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 2 Năm 2093
Âm Lịch
›
Năm 2093
›
Tháng 2
›
Ngày 10
Ngày
Đinh Mùi
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Quý Sửu
(2093)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 2 Năm 2093
未
ÂM LỊCH
15
Đinh Mùi
Giáp Dần (1)
Quý Sửu (2093)
Tết Nguyên tiêu
Thứ Ba, Ngày 10 Tháng 2 Năm 2093
Dương lịch:
10 tháng 2, 2093
Âm lịch:
Ngày 15 Giáp Dần
Can chi:
Đinh Mùi
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2093
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
30/12
辰
Nhâm Thìn
27
1/1
巳
Quý Tỵ
28
2/1
午
Giáp Ngọ
29
3/1
未
Ất Mùi
30
4/1
申
Bính Thân
31
5/1
酉
Đinh Dậu
1
6/1
戌
Mậu Tuất
2
7/1
亥
Kỷ Hợi
3
8/1
子
Canh Tý
4
9/1
丑
Tân Sửu
5
10/1
寅
Nhâm Dần
6
11/1
卯
Quý Mão
7
12/1
辰
Giáp Thìn
8
13/1
巳
Ất Tỵ
9
14/1
午
Bính Ngọ
10
15/1
未
Đinh Mùi
11
16/1
申
Mậu Thân
12
17/1
酉
Kỷ Dậu
13
18/1
戌
Canh Tuất
14
19/1
亥
Tân Hợi
15
20/1
子
Nhâm Tý
16
21/1
丑
Quý Sửu
17
22/1
寅
Giáp Dần
18
23/1
卯
Ất Mão
19
24/1
辰
Bính Thìn
20
25/1
巳
Đinh Tỵ
21
26/1
午
Mậu Ngọ
22
27/1
未
Kỷ Mùi
23
28/1
申
Canh Thân
24
29/1
酉
Tân Dậu
25
1/2
戌
Nhâm Tuất
26
2/2
亥
Quý Hợi
27
3/2
子
Giáp Tý
28
4/2
丑
Ất Sửu
1
5/2
寅
Bính Dần