XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 12 Năm 2093
Âm Lịch
›
Năm 2093
›
Tháng 12
›
Ngày 10
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Quý Sửu
(2093)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 12 Năm 2093
戌
ÂM LỊCH
22
Canh Tuất
Quý Hợi (10)
Quý Sửu (2093)
Thứ Năm, Ngày 10 Tháng 12 Năm 2093
Dương lịch:
10 tháng 12, 2093
Âm lịch:
Ngày 22 Quý Hợi
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 12 Năm 2093
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
12/10
子
Canh Tý
1
13/10
丑
Tân Sửu
2
14/10
寅
Nhâm Dần
3
15/10
卯
Quý Mão
4
16/10
辰
Giáp Thìn
5
17/10
巳
Ất Tỵ
6
18/10
午
Bính Ngọ
7
19/10
未
Đinh Mùi
8
20/10
申
Mậu Thân
9
21/10
酉
Kỷ Dậu
10
22/10
戌
Canh Tuất
11
23/10
亥
Tân Hợi
12
24/10
子
Nhâm Tý
13
25/10
丑
Quý Sửu
14
26/10
寅
Giáp Dần
15
27/10
卯
Ất Mão
16
28/10
辰
Bính Thìn
17
29/10
巳
Đinh Tỵ
18
1/11
午
Mậu Ngọ
19
2/11
未
Kỷ Mùi
20
3/11
申
Canh Thân
21
4/11
酉
Tân Dậu
22
5/11
戌
Nhâm Tuất
23
6/11
亥
Quý Hợi
24
7/11
子
Giáp Tý
25
8/11
丑
Ất Sửu
26
9/11
寅
Bính Dần
27
10/11
卯
Đinh Mão
28
11/11
辰
Mậu Thìn
29
12/11
巳
Kỷ Tỵ
30
13/11
午
Canh Ngọ
31
14/11
未
Tân Mùi
1
15/11
申
Nhâm Thân
2
16/11
酉
Quý Dậu
3
17/11
戌
Giáp Tuất