XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 11 Năm 2093
Âm Lịch
›
Năm 2093
›
Tháng 11
›
Ngày 30
Ngày
Canh Tý
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Quý Sửu
(2093)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 11 Năm 2093
子
ÂM LỊCH
12
Canh Tý
Quý Hợi (10)
Quý Sửu (2093)
Thứ Hai, Ngày 30 Tháng 11 Năm 2093
Dương lịch:
30 tháng 11, 2093
Âm lịch:
Ngày 12 Quý Hợi
Can chi:
Canh Tý
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2093
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
7/9
丑
Ất Sửu
27
8/9
寅
Bính Dần
28
9/9
卯
Đinh Mão
29
10/9
辰
Mậu Thìn
30
11/9
巳
Kỷ Tỵ
31
12/9
午
Canh Ngọ
1
13/9
未
Tân Mùi
2
14/9
申
Nhâm Thân
3
15/9
酉
Quý Dậu
4
16/9
戌
Giáp Tuất
5
17/9
亥
Ất Hợi
6
18/9
子
Bính Tý
7
19/9
丑
Đinh Sửu
8
20/9
寅
Mậu Dần
9
21/9
卯
Kỷ Mão
10
22/9
辰
Canh Thìn
11
23/9
巳
Tân Tỵ
12
24/9
午
Nhâm Ngọ
13
25/9
未
Quý Mùi
14
26/9
申
Giáp Thân
15
27/9
酉
Ất Dậu
16
28/9
戌
Bính Tuất
17
29/9
亥
Đinh Hợi
18
30/9
子
Mậu Tý
19
1/10
丑
Kỷ Sửu
20
2/10
寅
Canh Dần
21
3/10
卯
Tân Mão
22
4/10
辰
Nhâm Thìn
23
5/10
巳
Quý Tỵ
24
6/10
午
Giáp Ngọ
25
7/10
未
Ất Mùi
26
8/10
申
Bính Thân
27
9/10
酉
Đinh Dậu
28
10/10
戌
Mậu Tuất
29
11/10
亥
Kỷ Hợi
30
12/10
子
Canh Tý
1
13/10
丑
Tân Sửu
2
14/10
寅
Nhâm Dần
3
15/10
卯
Quý Mão
4
16/10
辰
Giáp Thìn
5
17/10
巳
Ất Tỵ
6
18/10
午
Bính Ngọ