XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 10 Năm 2093
Âm Lịch
›
Năm 2093
›
Tháng 10
›
Ngày 13
Ngày
Nhâm Tý
Tháng
Tân Dậu
(8) Năm
Quý Sửu
(2093)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 10 Năm 2093
子
ÂM LỊCH
23
Nhâm Tý
Tân Dậu (8)
Quý Sửu (2093)
Thứ Ba, Ngày 13 Tháng 10 Năm 2093
Dương lịch:
13 tháng 10, 2093
Âm lịch:
Ngày 23 Tân Dậu
Can chi:
Nhâm Tý
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2093
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
8/8
酉
Đinh Dậu
29
9/8
戌
Mậu Tuất
30
10/8
亥
Kỷ Hợi
1
11/8
子
Canh Tý
2
12/8
丑
Tân Sửu
3
13/8
寅
Nhâm Dần
4
14/8
卯
Quý Mão
5
15/8
辰
Giáp Thìn
6
16/8
巳
Ất Tỵ
7
17/8
午
Bính Ngọ
8
18/8
未
Đinh Mùi
9
19/8
申
Mậu Thân
10
20/8
酉
Kỷ Dậu
11
21/8
戌
Canh Tuất
12
22/8
亥
Tân Hợi
13
23/8
子
Nhâm Tý
14
24/8
丑
Quý Sửu
15
25/8
寅
Giáp Dần
16
26/8
卯
Ất Mão
17
27/8
辰
Bính Thìn
18
28/8
巳
Đinh Tỵ
19
29/8
午
Mậu Ngọ
20
1/9
未
Kỷ Mùi
21
2/9
申
Canh Thân
22
3/9
酉
Tân Dậu
23
4/9
戌
Nhâm Tuất
24
5/9
亥
Quý Hợi
25
6/9
子
Giáp Tý
26
7/9
丑
Ất Sửu
27
8/9
寅
Bính Dần
28
9/9
卯
Đinh Mão
29
10/9
辰
Mậu Thìn
30
11/9
巳
Kỷ Tỵ
31
12/9
午
Canh Ngọ
1
13/9
未
Tân Mùi