XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 6 Năm 2092
Âm Lịch
›
Năm 2092
›
Tháng 6
›
Ngày 12
Ngày
Giáp Thìn
Tháng
Bính Ngọ
(5) Năm
Nhâm Tý
(2092)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 6 Năm 2092
辰
ÂM LỊCH
8
Giáp Thìn
Bính Ngọ (5)
Nhâm Tý (2092)
Thứ Năm, Ngày 12 Tháng 6 Năm 2092
Dương lịch:
12 tháng 6, 2092
Âm lịch:
Ngày 8 Bính Ngọ
Can chi:
Giáp Thìn
Năm:
Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 6 Năm 2092
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
21/4
亥
Đinh Hợi
27
22/4
子
Mậu Tý
28
23/4
丑
Kỷ Sửu
29
24/4
寅
Canh Dần
30
25/4
卯
Tân Mão
31
26/4
辰
Nhâm Thìn
1
27/4
巳
Quý Tỵ
2
28/4
午
Giáp Ngọ
3
29/4
未
Ất Mùi
4
30/4
申
Bính Thân
5
1/5
酉
Đinh Dậu
6
2/5
戌
Mậu Tuất
7
3/5
亥
Kỷ Hợi
8
4/5
子
Canh Tý
9
5/5
丑
Tân Sửu
10
6/5
寅
Nhâm Dần
11
7/5
卯
Quý Mão
12
8/5
辰
Giáp Thìn
13
9/5
巳
Ất Tỵ
14
10/5
午
Bính Ngọ
15
11/5
未
Đinh Mùi
16
12/5
申
Mậu Thân
17
13/5
酉
Kỷ Dậu
18
14/5
戌
Canh Tuất
19
15/5
亥
Tân Hợi
20
16/5
子
Nhâm Tý
21
17/5
丑
Quý Sửu
22
18/5
寅
Giáp Dần
23
19/5
卯
Ất Mão
24
20/5
辰
Bính Thìn
25
21/5
巳
Đinh Tỵ
26
22/5
午
Mậu Ngọ
27
23/5
未
Kỷ Mùi
28
24/5
申
Canh Thân
29
25/5
酉
Tân Dậu
30
26/5
戌
Nhâm Tuất
1
27/5
亥
Quý Hợi
2
28/5
子
Giáp Tý
3
29/5
丑
Ất Sửu
4
30/5
寅
Bính Dần
5
1/6
卯
Đinh Mão
6
2/6
辰
Mậu Thìn