XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 20 Tháng 2 Năm 2092
Âm Lịch
›
Năm 2092
›
Tháng 2
›
Ngày 20
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Nhâm Dần
(1) Năm
Nhâm Tý
(2092)
DƯƠNG LỊCH
20
Tháng 2 Năm 2092
亥
ÂM LỊCH
14
Tân Hợi
Nhâm Dần (1)
Nhâm Tý (2092)
Thứ Tư, Ngày 20 Tháng 2 Năm 2092
Dương lịch:
20 tháng 2, 2092
Âm lịch:
Ngày 14 Nhâm Dần
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2092
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
20/12
子
Mậu Tý
29
21/12
丑
Kỷ Sửu
30
22/12
寅
Canh Dần
31
23/12
卯
Tân Mão
1
24/12
辰
Nhâm Thìn
2
25/12
巳
Quý Tỵ
3
26/12
午
Giáp Ngọ
4
27/12
未
Ất Mùi
5
28/12
申
Bính Thân
6
29/12
酉
Đinh Dậu
7
1/1
戌
Mậu Tuất
8
2/1
亥
Kỷ Hợi
9
3/1
子
Canh Tý
10
4/1
丑
Tân Sửu
11
5/1
寅
Nhâm Dần
12
6/1
卯
Quý Mão
13
7/1
辰
Giáp Thìn
14
8/1
巳
Ất Tỵ
15
9/1
午
Bính Ngọ
16
10/1
未
Đinh Mùi
17
11/1
申
Mậu Thân
18
12/1
酉
Kỷ Dậu
19
13/1
戌
Canh Tuất
20
14/1
亥
Tân Hợi
21
15/1
子
Nhâm Tý
22
16/1
丑
Quý Sửu
23
17/1
寅
Giáp Dần
24
18/1
卯
Ất Mão
25
19/1
辰
Bính Thìn
26
20/1
巳
Đinh Tỵ
27
21/1
午
Mậu Ngọ
28
22/1
未
Kỷ Mùi
29
23/1
申
Canh Thân
1
24/1
酉
Tân Dậu
2
25/1
戌
Nhâm Tuất