XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 9 Năm 2091
Âm Lịch
›
Năm 2091
›
Tháng 9
›
Ngày 14
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Đinh Dậu
(8) Năm
Tân Hợi
(2091)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 9 Năm 2091
申
ÂM LỊCH
2
Nhâm Thân
Đinh Dậu (8)
Tân Hợi (2091)
Thứ Sáu, Ngày 14 Tháng 9 Năm 2091
Dương lịch:
14 tháng 9, 2091
Âm lịch:
Ngày 2 Đinh Dậu
Can chi:
Nhâm Thân
Năm:
Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2091
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
13/7
寅
Giáp Dần
28
14/7
卯
Ất Mão
29
15/7
辰
Bính Thìn
30
16/7
巳
Đinh Tỵ
31
17/7
午
Mậu Ngọ
1
18/7
未
Kỷ Mùi
2
19/7
申
Canh Thân
3
20/7
酉
Tân Dậu
4
21/7
戌
Nhâm Tuất
5
22/7
亥
Quý Hợi
6
23/7
子
Giáp Tý
7
24/7
丑
Ất Sửu
8
25/7
寅
Bính Dần
9
26/7
卯
Đinh Mão
10
27/7
辰
Mậu Thìn
11
28/7
巳
Kỷ Tỵ
12
29/7
午
Canh Ngọ
13
1/8
未
Tân Mùi
14
2/8
申
Nhâm Thân
15
3/8
酉
Quý Dậu
16
4/8
戌
Giáp Tuất
17
5/8
亥
Ất Hợi
18
6/8
子
Bính Tý
19
7/8
丑
Đinh Sửu
20
8/8
寅
Mậu Dần
21
9/8
卯
Kỷ Mão
22
10/8
辰
Canh Thìn
23
11/8
巳
Tân Tỵ
24
12/8
午
Nhâm Ngọ
25
13/8
未
Quý Mùi
26
14/8
申
Giáp Thân
27
15/8
酉
Ất Dậu
28
16/8
戌
Bính Tuất
29
17/8
亥
Đinh Hợi
30
18/8
子
Mậu Tý