XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 7 Năm 2091
Âm Lịch
›
Năm 2091
›
Tháng 7
›
Ngày 6
Ngày
Nhâm Tuất
Tháng
Giáp Ngọ
(5) Năm
Tân Hợi
(2091)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 7 Năm 2091
戌
ÂM LỊCH
20
Nhâm Tuất
Giáp Ngọ (5)
Tân Hợi (2091)
Thứ Sáu, Ngày 6 Tháng 7 Năm 2091
Dương lịch:
6 tháng 7, 2091
Âm lịch:
Ngày 20 Giáp Ngọ
Can chi:
Nhâm Tuất
Năm:
Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 7 Năm 2091
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
9/5
亥
Tân Hợi
26
10/5
子
Nhâm Tý
27
11/5
丑
Quý Sửu
28
12/5
寅
Giáp Dần
29
13/5
卯
Ất Mão
30
14/5
辰
Bính Thìn
1
15/5
巳
Đinh Tỵ
2
16/5
午
Mậu Ngọ
3
17/5
未
Kỷ Mùi
4
18/5
申
Canh Thân
5
19/5
酉
Tân Dậu
6
20/5
戌
Nhâm Tuất
7
21/5
亥
Quý Hợi
8
22/5
子
Giáp Tý
9
23/5
丑
Ất Sửu
10
24/5
寅
Bính Dần
11
25/5
卯
Đinh Mão
12
26/5
辰
Mậu Thìn
13
27/5
巳
Kỷ Tỵ
14
28/5
午
Canh Ngọ
15
29/5
未
Tân Mùi
16
1/6
申
Nhâm Thân
17
2/6
酉
Quý Dậu
18
3/6
戌
Giáp Tuất
19
4/6
亥
Ất Hợi
20
5/6
子
Bính Tý
21
6/6
丑
Đinh Sửu
22
7/6
寅
Mậu Dần
23
8/6
卯
Kỷ Mão
24
9/6
辰
Canh Thìn
25
10/6
巳
Tân Tỵ
26
11/6
午
Nhâm Ngọ
27
12/6
未
Quý Mùi
28
13/6
申
Giáp Thân
29
14/6
酉
Ất Dậu
30
15/6
戌
Bính Tuất
31
16/6
亥
Đinh Hợi
1
17/6
子
Mậu Tý
2
18/6
丑
Kỷ Sửu
3
19/6
寅
Canh Dần
4
20/6
卯
Tân Mão
5
21/6
辰
Nhâm Thìn