XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 4 Năm 2091
Âm Lịch
›
Năm 2091
›
Tháng 4
›
Ngày 30
Ngày
Ất Mão
Tháng
Nhâm Thìn
(3) Năm
Tân Hợi
(2091)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 4 Năm 2091
卯
ÂM LỊCH
12
Ất Mão
Nhâm Thìn (3)
Tân Hợi (2091)
Ngày Giải phóng miền Nam
Thứ Hai, Ngày 30 Tháng 4 Năm 2091
Dương lịch:
30 tháng 4, 2091
Âm lịch:
Ngày 12 Nhâm Thìn
Can chi:
Ất Mão
Năm:
Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2091
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
7/2
辰
Canh Thìn
27
8/2
巳
Tân Tỵ
28
9/2
午
Nhâm Ngọ
29
10/2
未
Quý Mùi
30
11/2
申
Giáp Thân
31
12/2
酉
Ất Dậu
1
13/2
戌
Bính Tuất
2
14/2
亥
Đinh Hợi
3
15/2
子
Mậu Tý
4
16/2
丑
Kỷ Sửu
5
17/2
寅
Canh Dần
6
18/2
卯
Tân Mão
7
19/2
辰
Nhâm Thìn
8
20/2
巳
Quý Tỵ
9
21/2
午
Giáp Ngọ
10
22/2
未
Ất Mùi
11
23/2
申
Bính Thân
12
24/2
酉
Đinh Dậu
13
25/2
戌
Mậu Tuất
14
26/2
亥
Kỷ Hợi
15
27/2
子
Canh Tý
16
28/2
丑
Tân Sửu
17
29/2
寅
Nhâm Dần
18
30/2
卯
Quý Mão
19
1/3
辰
Giáp Thìn
20
2/3
巳
Ất Tỵ
21
3/3
午
Bính Ngọ
22
4/3
未
Đinh Mùi
23
5/3
申
Mậu Thân
24
6/3
酉
Kỷ Dậu
25
7/3
戌
Canh Tuất
26
8/3
亥
Tân Hợi
27
9/3
子
Nhâm Tý
28
10/3
丑
Quý Sửu
29
11/3
寅
Giáp Dần
30
12/3
卯
Ất Mão
1
13/3
辰
Bính Thìn
2
14/3
巳
Đinh Tỵ
3
15/3
午
Mậu Ngọ
4
16/3
未
Kỷ Mùi
5
17/3
申
Canh Thân
6
18/3
酉
Tân Dậu