XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 2 Năm 2091
Âm Lịch
›
Năm 2091
›
Tháng 2
›
Ngày 14
Ngày
Canh Tý
Tháng
Kỷ Sửu
(12) Năm
Canh Tuất
(2090)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 2 Năm 2091
子
ÂM LỊCH
27
Canh Tý
Kỷ Sửu (12)
Canh Tuất (2090)
Thứ Tư, Ngày 14 Tháng 2 Năm 2091
Dương lịch:
14 tháng 2, 2091
Âm lịch:
Ngày 27 Kỷ Sửu
Can chi:
Canh Tý
Năm:
Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2091
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
11/12
申
Giáp Thân
30
12/12
酉
Ất Dậu
31
13/12
戌
Bính Tuất
1
14/12
亥
Đinh Hợi
2
15/12
子
Mậu Tý
3
16/12
丑
Kỷ Sửu
4
17/12
寅
Canh Dần
5
18/12
卯
Tân Mão
6
19/12
辰
Nhâm Thìn
7
20/12
巳
Quý Tỵ
8
21/12
午
Giáp Ngọ
9
22/12
未
Ất Mùi
10
23/12
申
Bính Thân
11
24/12
酉
Đinh Dậu
12
25/12
戌
Mậu Tuất
13
26/12
亥
Kỷ Hợi
14
27/12
子
Canh Tý
15
28/12
丑
Tân Sửu
16
29/12
寅
Nhâm Dần
17
30/12
卯
Quý Mão
18
1/1
辰
Giáp Thìn
19
2/1
巳
Ất Tỵ
20
3/1
午
Bính Ngọ
21
4/1
未
Đinh Mùi
22
5/1
申
Mậu Thân
23
6/1
酉
Kỷ Dậu
24
7/1
戌
Canh Tuất
25
8/1
亥
Tân Hợi
26
9/1
子
Nhâm Tý
27
10/1
丑
Quý Sửu
28
11/1
寅
Giáp Dần
1
12/1
卯
Ất Mão
2
13/1
辰
Bính Thìn
3
14/1
巳
Đinh Tỵ
4
15/1
午
Mậu Ngọ