XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 12 Năm 2091
Âm Lịch
›
Năm 2091
›
Tháng 12
›
Ngày 15
Ngày
Giáp Thìn
Tháng
Canh Tý
(11) Năm
Tân Hợi
(2091)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 12 Năm 2091
辰
ÂM LỊCH
6
Giáp Thìn
Canh Tý (11)
Tân Hợi (2091)
Thứ Bảy, Ngày 15 Tháng 12 Năm 2091
Dương lịch:
15 tháng 12, 2091
Âm lịch:
Ngày 6 Canh Tý
Can chi:
Giáp Thìn
Năm:
Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 12 Năm 2091
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
16/10
酉
Ất Dậu
27
17/10
戌
Bính Tuất
28
18/10
亥
Đinh Hợi
29
19/10
子
Mậu Tý
30
20/10
丑
Kỷ Sửu
1
21/10
寅
Canh Dần
2
22/10
卯
Tân Mão
3
23/10
辰
Nhâm Thìn
4
24/10
巳
Quý Tỵ
5
25/10
午
Giáp Ngọ
6
26/10
未
Ất Mùi
7
27/10
申
Bính Thân
8
28/10
酉
Đinh Dậu
9
29/10
戌
Mậu Tuất
10
1/11
亥
Kỷ Hợi
11
2/11
子
Canh Tý
12
3/11
丑
Tân Sửu
13
4/11
寅
Nhâm Dần
14
5/11
卯
Quý Mão
15
6/11
辰
Giáp Thìn
16
7/11
巳
Ất Tỵ
17
8/11
午
Bính Ngọ
18
9/11
未
Đinh Mùi
19
10/11
申
Mậu Thân
20
11/11
酉
Kỷ Dậu
21
12/11
戌
Canh Tuất
22
13/11
亥
Tân Hợi
23
14/11
子
Nhâm Tý
24
15/11
丑
Quý Sửu
25
16/11
寅
Giáp Dần
26
17/11
卯
Ất Mão
27
18/11
辰
Bính Thìn
28
19/11
巳
Đinh Tỵ
29
20/11
午
Mậu Ngọ
30
21/11
未
Kỷ Mùi
31
22/11
申
Canh Thân
1
23/11
酉
Tân Dậu
2
24/11
戌
Nhâm Tuất
3
25/11
亥
Quý Hợi
4
26/11
子
Giáp Tý
5
27/11
丑
Ất Sửu
6
28/11
寅
Bính Dần