XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 19 Tháng 11 Năm 2091
Âm Lịch
›
Năm 2091
›
Tháng 11
›
Ngày 19
Ngày
Mậu Dần
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Tân Hợi
(2091)
DƯƠNG LỊCH
19
Tháng 11 Năm 2091
寅
ÂM LỊCH
9
Mậu Dần
Kỷ Hợi (10)
Tân Hợi (2091)
Thứ Hai, Ngày 19 Tháng 11 Năm 2091
Dương lịch:
19 tháng 11, 2091
Âm lịch:
Ngày 9 Kỷ Hợi
Can chi:
Mậu Dần
Năm:
Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2091
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
17/9
巳
Đinh Tỵ
30
18/9
午
Mậu Ngọ
31
19/9
未
Kỷ Mùi
1
20/9
申
Canh Thân
2
21/9
酉
Tân Dậu
3
22/9
戌
Nhâm Tuất
4
23/9
亥
Quý Hợi
5
24/9
子
Giáp Tý
6
25/9
丑
Ất Sửu
7
26/9
寅
Bính Dần
8
27/9
卯
Đinh Mão
9
28/9
辰
Mậu Thìn
10
29/9
巳
Kỷ Tỵ
11
1/10
午
Canh Ngọ
12
2/10
未
Tân Mùi
13
3/10
申
Nhâm Thân
14
4/10
酉
Quý Dậu
15
5/10
戌
Giáp Tuất
16
6/10
亥
Ất Hợi
17
7/10
子
Bính Tý
18
8/10
丑
Đinh Sửu
19
9/10
寅
Mậu Dần
20
10/10
卯
Kỷ Mão
21
11/10
辰
Canh Thìn
22
12/10
巳
Tân Tỵ
23
13/10
午
Nhâm Ngọ
24
14/10
未
Quý Mùi
25
15/10
申
Giáp Thân
26
16/10
酉
Ất Dậu
27
17/10
戌
Bính Tuất
28
18/10
亥
Đinh Hợi
29
19/10
子
Mậu Tý
30
20/10
丑
Kỷ Sửu
1
21/10
寅
Canh Dần
2
22/10
卯
Tân Mão