XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 10 Năm 2091
Âm Lịch
›
Năm 2091
›
Tháng 10
›
Ngày 18
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Mậu Tuất
(9) Năm
Tân Hợi
(2091)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 10 Năm 2091
午
ÂM LỊCH
6
Bính Ngọ
Mậu Tuất (9)
Tân Hợi (2091)
Thứ Năm, Ngày 18 Tháng 10 Năm 2091
Dương lịch:
18 tháng 10, 2091
Âm lịch:
Ngày 6 Mậu Tuất
Can chi:
Bính Ngọ
Năm:
Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2091
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/8
丑
Kỷ Sửu
2
20/8
寅
Canh Dần
3
21/8
卯
Tân Mão
4
22/8
辰
Nhâm Thìn
5
23/8
巳
Quý Tỵ
6
24/8
午
Giáp Ngọ
7
25/8
未
Ất Mùi
8
26/8
申
Bính Thân
9
27/8
酉
Đinh Dậu
10
28/8
戌
Mậu Tuất
11
29/8
亥
Kỷ Hợi
12
30/8
子
Canh Tý
13
1/9
丑
Tân Sửu
14
2/9
寅
Nhâm Dần
15
3/9
卯
Quý Mão
16
4/9
辰
Giáp Thìn
17
5/9
巳
Ất Tỵ
18
6/9
午
Bính Ngọ
19
7/9
未
Đinh Mùi
20
8/9
申
Mậu Thân
21
9/9
酉
Kỷ Dậu
22
10/9
戌
Canh Tuất
23
11/9
亥
Tân Hợi
24
12/9
子
Nhâm Tý
25
13/9
丑
Quý Sửu
26
14/9
寅
Giáp Dần
27
15/9
卯
Ất Mão
28
16/9
辰
Bính Thìn
29
17/9
巳
Đinh Tỵ
30
18/9
午
Mậu Ngọ
31
19/9
未
Kỷ Mùi
1
20/9
申
Canh Thân
2
21/9
酉
Tân Dậu
3
22/9
戌
Nhâm Tuất
4
23/9
亥
Quý Hợi