XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 5 Năm 2090
Âm Lịch
›
Năm 2090
›
Tháng 5
›
Ngày 11
Ngày
Tân Dậu
Tháng
Tân Tỵ
(4) Năm
Canh Tuất
(2090)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 5 Năm 2090
酉
ÂM LỊCH
12
Tân Dậu
Tân Tỵ (4)
Canh Tuất (2090)
Thứ Năm, Ngày 11 Tháng 5 Năm 2090
Dương lịch:
11 tháng 5, 2090
Âm lịch:
Ngày 12 Tân Tỵ
Can chi:
Tân Dậu
Năm:
Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2090
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/4
亥
Tân Hợi
2
3/4
子
Nhâm Tý
3
4/4
丑
Quý Sửu
4
5/4
寅
Giáp Dần
5
6/4
卯
Ất Mão
6
7/4
辰
Bính Thìn
7
8/4
巳
Đinh Tỵ
8
9/4
午
Mậu Ngọ
9
10/4
未
Kỷ Mùi
10
11/4
申
Canh Thân
11
12/4
酉
Tân Dậu
12
13/4
戌
Nhâm Tuất
13
14/4
亥
Quý Hợi
14
15/4
子
Giáp Tý
15
16/4
丑
Ất Sửu
16
17/4
寅
Bính Dần
17
18/4
卯
Đinh Mão
18
19/4
辰
Mậu Thìn
19
20/4
巳
Kỷ Tỵ
20
21/4
午
Canh Ngọ
21
22/4
未
Tân Mùi
22
23/4
申
Nhâm Thân
23
24/4
酉
Quý Dậu
24
25/4
戌
Giáp Tuất
25
26/4
亥
Ất Hợi
26
27/4
子
Bính Tý
27
28/4
丑
Đinh Sửu
28
29/4
寅
Mậu Dần
29
1/5
卯
Kỷ Mão
30
2/5
辰
Canh Thìn
31
3/5
巳
Tân Tỵ
1
4/5
午
Nhâm Ngọ
2
5/5
未
Quý Mùi
3
6/5
申
Giáp Thân
4
7/5
酉
Ất Dậu