XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 12 Năm 2090
Âm Lịch
›
Năm 2090
›
Tháng 12
›
Ngày 16
Ngày
Canh Tý
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Canh Tuất
(2090)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 12 Năm 2090
子
ÂM LỊCH
26
Canh Tý
Đinh Hợi (10)
Canh Tuất (2090)
Thứ Bảy, Ngày 16 Tháng 12 Năm 2090
Dương lịch:
16 tháng 12, 2090
Âm lịch:
Ngày 26 Đinh Hợi
Can chi:
Canh Tý
Năm:
Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2090
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
7/10
巳
Tân Tỵ
28
8/10
午
Nhâm Ngọ
29
9/10
未
Quý Mùi
30
10/10
申
Giáp Thân
1
11/10
酉
Ất Dậu
2
12/10
戌
Bính Tuất
3
13/10
亥
Đinh Hợi
4
14/10
子
Mậu Tý
5
15/10
丑
Kỷ Sửu
6
16/10
寅
Canh Dần
7
17/10
卯
Tân Mão
8
18/10
辰
Nhâm Thìn
9
19/10
巳
Quý Tỵ
10
20/10
午
Giáp Ngọ
11
21/10
未
Ất Mùi
12
22/10
申
Bính Thân
13
23/10
酉
Đinh Dậu
14
24/10
戌
Mậu Tuất
15
25/10
亥
Kỷ Hợi
16
26/10
子
Canh Tý
17
27/10
丑
Tân Sửu
18
28/10
寅
Nhâm Dần
19
29/10
卯
Quý Mão
20
30/10
辰
Giáp Thìn
21
1/11
巳
Ất Tỵ
22
2/11
午
Bính Ngọ
23
3/11
未
Đinh Mùi
24
4/11
申
Mậu Thân
25
5/11
酉
Kỷ Dậu
26
6/11
戌
Canh Tuất
27
7/11
亥
Tân Hợi
28
8/11
子
Nhâm Tý
29
9/11
丑
Quý Sửu
30
10/11
寅
Giáp Dần
31
11/11
卯
Ất Mão