XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 10 Năm 2090
Âm Lịch
›
Năm 2090
›
Tháng 10
›
Ngày 28
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Bính Tuất (nhuận)
(9) Năm
Canh Tuất
(2090)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 10 Năm 2090
亥
ÂM LỊCH
6
Tân Hợi
Bính Tuất (nhuận) (9)
Canh Tuất (2090)
Thứ Bảy, Ngày 28 Tháng 10 Năm 2090
Dương lịch:
28 tháng 10, 2090
Âm lịch:
Ngày 6 Bính Tuất (nhuận)
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2090
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
2/8
寅
Mậu Dần
26
3/8
卯
Kỷ Mão
27
4/8
辰
Canh Thìn
28
5/8
巳
Tân Tỵ
29
6/8
午
Nhâm Ngọ
30
7/8
未
Quý Mùi
1
8/8
申
Giáp Thân
2
9/8
酉
Ất Dậu
3
10/8
戌
Bính Tuất
4
11/8
亥
Đinh Hợi
5
12/8
子
Mậu Tý
6
13/8
丑
Kỷ Sửu
7
14/8
寅
Canh Dần
8
15/8
卯
Tân Mão
9
16/8
辰
Nhâm Thìn
10
17/8
巳
Quý Tỵ
11
18/8
午
Giáp Ngọ
12
19/8
未
Ất Mùi
13
20/8
申
Bính Thân
14
21/8
酉
Đinh Dậu
15
22/8
戌
Mậu Tuất
16
23/8
亥
Kỷ Hợi
17
24/8
子
Canh Tý
18
25/8
丑
Tân Sửu
19
26/8
寅
Nhâm Dần
20
27/8
卯
Quý Mão
21
28/8
辰
Giáp Thìn
22
29/8
巳
Ất Tỵ
23
1/9
午
Bính Ngọ
24
2/9
未
Đinh Mùi
25
3/9
申
Mậu Thân
26
4/9
酉
Kỷ Dậu
27
5/9
戌
Canh Tuất
28
6/9
亥
Tân Hợi
29
7/9
子
Nhâm Tý
30
8/9
丑
Quý Sửu
31
9/9
寅
Giáp Dần
1
10/9
卯
Ất Mão
2
11/9
辰
Bính Thìn
3
12/9
巳
Đinh Tỵ
4
13/9
午
Mậu Ngọ
5
14/9
未
Kỷ Mùi