XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 5 Năm 2089
Âm Lịch
›
Năm 2089
›
Tháng 5
›
Ngày 29
Ngày
Giáp Tuất
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Kỷ Dậu
(2089)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 5 Năm 2089
戌
ÂM LỊCH
20
Giáp Tuất
Kỷ Tỵ (4)
Kỷ Dậu (2089)
Chủ Nhật, Ngày 29 Tháng 5 Năm 2089
Dương lịch:
29 tháng 5, 2089
Âm lịch:
Ngày 20 Kỷ Tỵ
Can chi:
Giáp Tuất
Năm:
Kỷ Dậu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 5 Năm 2089
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
15/3
子
Canh Tý
26
16/3
丑
Tân Sửu
27
17/3
寅
Nhâm Dần
28
18/3
卯
Quý Mão
29
19/3
辰
Giáp Thìn
30
20/3
巳
Ất Tỵ
1
21/3
午
Bính Ngọ
2
22/3
未
Đinh Mùi
3
23/3
申
Mậu Thân
4
24/3
酉
Kỷ Dậu
5
25/3
戌
Canh Tuất
6
26/3
亥
Tân Hợi
7
27/3
子
Nhâm Tý
8
28/3
丑
Quý Sửu
9
29/3
寅
Giáp Dần
10
1/4
卯
Ất Mão
11
2/4
辰
Bính Thìn
12
3/4
巳
Đinh Tỵ
13
4/4
午
Mậu Ngọ
14
5/4
未
Kỷ Mùi
15
6/4
申
Canh Thân
16
7/4
酉
Tân Dậu
17
8/4
戌
Nhâm Tuất
18
9/4
亥
Quý Hợi
19
10/4
子
Giáp Tý
20
11/4
丑
Ất Sửu
21
12/4
寅
Bính Dần
22
13/4
卯
Đinh Mão
23
14/4
辰
Mậu Thìn
24
15/4
巳
Kỷ Tỵ
25
16/4
午
Canh Ngọ
26
17/4
未
Tân Mùi
27
18/4
申
Nhâm Thân
28
19/4
酉
Quý Dậu
29
20/4
戌
Giáp Tuất
30
21/4
亥
Ất Hợi
31
22/4
子
Bính Tý
1
23/4
丑
Đinh Sửu
2
24/4
寅
Mậu Dần
3
25/4
卯
Kỷ Mão
4
26/4
辰
Canh Thìn
5
27/4
巳
Tân Tỵ