XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 11 Năm 2089
Âm Lịch
›
Năm 2089
›
Tháng 11
›
Ngày 30
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Kỷ Dậu
(2089)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 11 Năm 2089
卯
ÂM LỊCH
29
Kỷ Mão
Ất Hợi (10)
Kỷ Dậu (2089)
Thứ Tư, Ngày 30 Tháng 11 Năm 2089
Dương lịch:
30 tháng 11, 2089
Âm lịch:
Ngày 29 Ất Hợi
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Kỷ Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2089
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
28/9
酉
Kỷ Dậu
1
29/9
戌
Canh Tuất
2
1/10
亥
Tân Hợi
3
2/10
子
Nhâm Tý
4
3/10
丑
Quý Sửu
5
4/10
寅
Giáp Dần
6
5/10
卯
Ất Mão
7
6/10
辰
Bính Thìn
8
7/10
巳
Đinh Tỵ
9
8/10
午
Mậu Ngọ
10
9/10
未
Kỷ Mùi
11
10/10
申
Canh Thân
12
11/10
酉
Tân Dậu
13
12/10
戌
Nhâm Tuất
14
13/10
亥
Quý Hợi
15
14/10
子
Giáp Tý
16
15/10
丑
Ất Sửu
17
16/10
寅
Bính Dần
18
17/10
卯
Đinh Mão
19
18/10
辰
Mậu Thìn
20
19/10
巳
Kỷ Tỵ
21
20/10
午
Canh Ngọ
22
21/10
未
Tân Mùi
23
22/10
申
Nhâm Thân
24
23/10
酉
Quý Dậu
25
24/10
戌
Giáp Tuất
26
25/10
亥
Ất Hợi
27
26/10
子
Bính Tý
28
27/10
丑
Đinh Sửu
29
28/10
寅
Mậu Dần
30
29/10
卯
Kỷ Mão
1
30/10
辰
Canh Thìn
2
1/11
巳
Tân Tỵ
3
2/11
午
Nhâm Ngọ
4
3/11
未
Quý Mùi