XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2089
Âm Lịch
›
Năm 2089
›
Tháng 10
›
Ngày 16
Ngày
Giáp Ngọ
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Kỷ Dậu
(2089)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 10 Năm 2089
午
ÂM LỊCH
13
Giáp Ngọ
Giáp Tuất (9)
Kỷ Dậu (2089)
Chủ Nhật, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2089
Dương lịch:
16 tháng 10, 2089
Âm lịch:
Ngày 13 Giáp Tuất
Can chi:
Giáp Ngọ
Năm:
Kỷ Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2089
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
23/8
戌
Giáp Tuất
27
24/8
亥
Ất Hợi
28
25/8
子
Bính Tý
29
26/8
丑
Đinh Sửu
30
27/8
寅
Mậu Dần
1
28/8
卯
Kỷ Mão
2
29/8
辰
Canh Thìn
3
30/8
巳
Tân Tỵ
4
1/9
午
Nhâm Ngọ
5
2/9
未
Quý Mùi
6
3/9
申
Giáp Thân
7
4/9
酉
Ất Dậu
8
5/9
戌
Bính Tuất
9
6/9
亥
Đinh Hợi
10
7/9
子
Mậu Tý
11
8/9
丑
Kỷ Sửu
12
9/9
寅
Canh Dần
13
10/9
卯
Tân Mão
14
11/9
辰
Nhâm Thìn
15
12/9
巳
Quý Tỵ
16
13/9
午
Giáp Ngọ
17
14/9
未
Ất Mùi
18
15/9
申
Bính Thân
19
16/9
酉
Đinh Dậu
20
17/9
戌
Mậu Tuất
21
18/9
亥
Kỷ Hợi
22
19/9
子
Canh Tý
23
20/9
丑
Tân Sửu
24
21/9
寅
Nhâm Dần
25
22/9
卯
Quý Mão
26
23/9
辰
Giáp Thìn
27
24/9
巳
Ất Tỵ
28
25/9
午
Bính Ngọ
29
26/9
未
Đinh Mùi
30
27/9
申
Mậu Thân
31
28/9
酉
Kỷ Dậu
1
29/9
戌
Canh Tuất
2
1/10
亥
Tân Hợi
3
2/10
子
Nhâm Tý
4
3/10
丑
Quý Sửu
5
4/10
寅
Giáp Dần
6
5/10
卯
Ất Mão