XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2086
Âm Lịch
›
Năm 2086
›
Tháng 11
›
Ngày 10
Ngày
Quý Mão
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Bính Ngọ
(2086)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 11 Năm 2086
卯
ÂM LỊCH
5
Quý Mão
Kỷ Hợi (10)
Bính Ngọ (2086)
Chủ Nhật, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2086
Dương lịch:
10 tháng 11, 2086
Âm lịch:
Ngày 5 Kỷ Hợi
Can chi:
Quý Mão
Năm:
Bính Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2086
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
21/9
寅
Canh Dần
29
22/9
卯
Tân Mão
30
23/9
辰
Nhâm Thìn
31
24/9
巳
Quý Tỵ
1
25/9
午
Giáp Ngọ
2
26/9
未
Ất Mùi
3
27/9
申
Bính Thân
4
28/9
酉
Đinh Dậu
5
29/9
戌
Mậu Tuất
6
1/10
亥
Kỷ Hợi
7
2/10
子
Canh Tý
8
3/10
丑
Tân Sửu
9
4/10
寅
Nhâm Dần
10
5/10
卯
Quý Mão
11
6/10
辰
Giáp Thìn
12
7/10
巳
Ất Tỵ
13
8/10
午
Bính Ngọ
14
9/10
未
Đinh Mùi
15
10/10
申
Mậu Thân
16
11/10
酉
Kỷ Dậu
17
12/10
戌
Canh Tuất
18
13/10
亥
Tân Hợi
19
14/10
子
Nhâm Tý
20
15/10
丑
Quý Sửu
21
16/10
寅
Giáp Dần
22
17/10
卯
Ất Mão
23
18/10
辰
Bính Thìn
24
19/10
巳
Đinh Tỵ
25
20/10
午
Mậu Ngọ
26
21/10
未
Kỷ Mùi
27
22/10
申
Canh Thân
28
23/10
酉
Tân Dậu
29
24/10
戌
Nhâm Tuất
30
25/10
亥
Quý Hợi
1
26/10
子
Giáp Tý