XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 12 Năm 2085
Âm Lịch
›
Năm 2085
›
Tháng 12
›
Ngày 13
Ngày
Tân Mùi
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Ất Tỵ
(2085)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 12 Năm 2085
未
ÂM LỊCH
27
Tân Mùi
Đinh Hợi (10)
Ất Tỵ (2085)
Thứ Năm, Ngày 13 Tháng 12 Năm 2085
Dương lịch:
13 tháng 12, 2085
Âm lịch:
Ngày 27 Đinh Hợi
Can chi:
Tân Mùi
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2085
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
10/10
寅
Giáp Dần
27
11/10
卯
Ất Mão
28
12/10
辰
Bính Thìn
29
13/10
巳
Đinh Tỵ
30
14/10
午
Mậu Ngọ
1
15/10
未
Kỷ Mùi
2
16/10
申
Canh Thân
3
17/10
酉
Tân Dậu
4
18/10
戌
Nhâm Tuất
5
19/10
亥
Quý Hợi
6
20/10
子
Giáp Tý
7
21/10
丑
Ất Sửu
8
22/10
寅
Bính Dần
9
23/10
卯
Đinh Mão
10
24/10
辰
Mậu Thìn
11
25/10
巳
Kỷ Tỵ
12
26/10
午
Canh Ngọ
13
27/10
未
Tân Mùi
14
28/10
申
Nhâm Thân
15
29/10
酉
Quý Dậu
16
30/10
戌
Giáp Tuất
17
1/11
亥
Ất Hợi
18
2/11
子
Bính Tý
19
3/11
丑
Đinh Sửu
20
4/11
寅
Mậu Dần
21
5/11
卯
Kỷ Mão
22
6/11
辰
Canh Thìn
23
7/11
巳
Tân Tỵ
24
8/11
午
Nhâm Ngọ
25
9/11
未
Quý Mùi
26
10/11
申
Giáp Thân
27
11/11
酉
Ất Dậu
28
12/11
戌
Bính Tuất
29
13/11
亥
Đinh Hợi
30
14/11
子
Mậu Tý
31
15/11
丑
Kỷ Sửu
1
16/11
寅
Canh Dần
2
17/11
卯
Tân Mão
3
18/11
辰
Nhâm Thìn
4
19/11
巳
Quý Tỵ
5
20/11
午
Giáp Ngọ
6
21/11
未
Ất Mùi