XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 10 Năm 2085
Âm Lịch
›
Năm 2085
›
Tháng 10
›
Ngày 14
Ngày
Tân Mùi
Tháng
Ất Dậu
(8) Năm
Ất Tỵ
(2085)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 10 Năm 2085
未
ÂM LỊCH
26
Tân Mùi
Ất Dậu (8)
Ất Tỵ (2085)
Chủ Nhật, Ngày 14 Tháng 10 Năm 2085
Dương lịch:
14 tháng 10, 2085
Âm lịch:
Ngày 26 Ất Dậu
Can chi:
Tân Mùi
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2085
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/8
午
Mậu Ngọ
2
14/8
未
Kỷ Mùi
3
15/8
申
Canh Thân
4
16/8
酉
Tân Dậu
5
17/8
戌
Nhâm Tuất
6
18/8
亥
Quý Hợi
7
19/8
子
Giáp Tý
8
20/8
丑
Ất Sửu
9
21/8
寅
Bính Dần
10
22/8
卯
Đinh Mão
11
23/8
辰
Mậu Thìn
12
24/8
巳
Kỷ Tỵ
13
25/8
午
Canh Ngọ
14
26/8
未
Tân Mùi
15
27/8
申
Nhâm Thân
16
28/8
酉
Quý Dậu
17
29/8
戌
Giáp Tuất
18
1/9
亥
Ất Hợi
19
2/9
子
Bính Tý
20
3/9
丑
Đinh Sửu
21
4/9
寅
Mậu Dần
22
5/9
卯
Kỷ Mão
23
6/9
辰
Canh Thìn
24
7/9
巳
Tân Tỵ
25
8/9
午
Nhâm Ngọ
26
9/9
未
Quý Mùi
27
10/9
申
Giáp Thân
28
11/9
酉
Ất Dậu
29
12/9
戌
Bính Tuất
30
13/9
亥
Đinh Hợi
31
14/9
子
Mậu Tý
1
15/9
丑
Kỷ Sửu
2
16/9
寅
Canh Dần
3
17/9
卯
Tân Mão
4
18/9
辰
Nhâm Thìn