XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 21 Tháng 10 Năm 2084
Âm Lịch
›
Năm 2084
›
Tháng 10
›
Ngày 21
Ngày
Quý Dậu
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Giáp Thìn
(2084)
DƯƠNG LỊCH
21
Tháng 10 Năm 2084
酉
ÂM LỊCH
22
Quý Dậu
Giáp Tuất (9)
Giáp Thìn (2084)
Thứ Bảy, Ngày 21 Tháng 10 Năm 2084
Dương lịch:
21 tháng 10, 2084
Âm lịch:
Ngày 22 Giáp Tuất
Can chi:
Quý Dậu
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2084
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
26/8
未
Đinh Mùi
26
27/8
申
Mậu Thân
27
28/8
酉
Kỷ Dậu
28
29/8
戌
Canh Tuất
29
30/8
亥
Tân Hợi
30
1/9
子
Nhâm Tý
1
2/9
丑
Quý Sửu
2
3/9
寅
Giáp Dần
3
4/9
卯
Ất Mão
4
5/9
辰
Bính Thìn
5
6/9
巳
Đinh Tỵ
6
7/9
午
Mậu Ngọ
7
8/9
未
Kỷ Mùi
8
9/9
申
Canh Thân
9
10/9
酉
Tân Dậu
10
11/9
戌
Nhâm Tuất
11
12/9
亥
Quý Hợi
12
13/9
子
Giáp Tý
13
14/9
丑
Ất Sửu
14
15/9
寅
Bính Dần
15
16/9
卯
Đinh Mão
16
17/9
辰
Mậu Thìn
17
18/9
巳
Kỷ Tỵ
18
19/9
午
Canh Ngọ
19
20/9
未
Tân Mùi
20
21/9
申
Nhâm Thân
21
22/9
酉
Quý Dậu
22
23/9
戌
Giáp Tuất
23
24/9
亥
Ất Hợi
24
25/9
子
Bính Tý
25
26/9
丑
Đinh Sửu
26
27/9
寅
Mậu Dần
27
28/9
卯
Kỷ Mão
28
29/9
辰
Canh Thìn
29
1/10
巳
Tân Tỵ
30
2/10
午
Nhâm Ngọ
31
3/10
未
Quý Mùi
1
4/10
申
Giáp Thân
2
5/10
酉
Ất Dậu
3
6/10
戌
Bính Tuất
4
7/10
亥
Đinh Hợi
5
8/10
子
Mậu Tý