XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 26 Tháng 5 Năm 2083
Âm Lịch
›
Năm 2083
›
Tháng 5
›
Ngày 26
Ngày
Kỷ Hợi
Tháng
Đinh Tỵ
(4) Năm
Quý Mão
(2083)
DƯƠNG LỊCH
26
Tháng 5 Năm 2083
亥
ÂM LỊCH
10
Kỷ Hợi
Đinh Tỵ (4)
Quý Mão (2083)
Thứ Tư, Ngày 26 Tháng 5 Năm 2083
Dương lịch:
26 tháng 5, 2083
Âm lịch:
Ngày 10 Đinh Tỵ
Can chi:
Kỷ Hợi
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2083
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
10/3
巳
Kỷ Tỵ
27
11/3
午
Canh Ngọ
28
12/3
未
Tân Mùi
29
13/3
申
Nhâm Thân
30
14/3
酉
Quý Dậu
1
15/3
戌
Giáp Tuất
2
16/3
亥
Ất Hợi
3
17/3
子
Bính Tý
4
18/3
丑
Đinh Sửu
5
19/3
寅
Mậu Dần
6
20/3
卯
Kỷ Mão
7
21/3
辰
Canh Thìn
8
22/3
巳
Tân Tỵ
9
23/3
午
Nhâm Ngọ
10
24/3
未
Quý Mùi
11
25/3
申
Giáp Thân
12
26/3
酉
Ất Dậu
13
27/3
戌
Bính Tuất
14
28/3
亥
Đinh Hợi
15
29/3
子
Mậu Tý
16
30/3
丑
Kỷ Sửu
17
1/4
寅
Canh Dần
18
2/4
卯
Tân Mão
19
3/4
辰
Nhâm Thìn
20
4/4
巳
Quý Tỵ
21
5/4
午
Giáp Ngọ
22
6/4
未
Ất Mùi
23
7/4
申
Bính Thân
24
8/4
酉
Đinh Dậu
25
9/4
戌
Mậu Tuất
26
10/4
亥
Kỷ Hợi
27
11/4
子
Canh Tý
28
12/4
丑
Tân Sửu
29
13/4
寅
Nhâm Dần
30
14/4
卯
Quý Mão
31
15/4
辰
Giáp Thìn
1
16/4
巳
Ất Tỵ
2
17/4
午
Bính Ngọ
3
18/4
未
Đinh Mùi
4
19/4
申
Mậu Thân
5
20/4
酉
Kỷ Dậu
6
21/4
戌
Canh Tuất