XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 11 Năm 2082
Âm Lịch
›
Năm 2082
›
Tháng 11
›
Ngày 28
Ngày
Canh Tý
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Nhâm Dần
(2082)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 11 Năm 2082
子
ÂM LỊCH
9
Canh Tý
Tân Hợi (10)
Nhâm Dần (2082)
Thứ Bảy, Ngày 28 Tháng 11 Năm 2082
Dương lịch:
28 tháng 11, 2082
Âm lịch:
Ngày 9 Tân Hợi
Can chi:
Canh Tý
Năm:
Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2082
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
5/9
卯
Đinh Mão
27
6/9
辰
Mậu Thìn
28
7/9
巳
Kỷ Tỵ
29
8/9
午
Canh Ngọ
30
9/9
未
Tân Mùi
31
10/9
申
Nhâm Thân
1
11/9
酉
Quý Dậu
2
12/9
戌
Giáp Tuất
3
13/9
亥
Ất Hợi
4
14/9
子
Bính Tý
5
15/9
丑
Đinh Sửu
6
16/9
寅
Mậu Dần
7
17/9
卯
Kỷ Mão
8
18/9
辰
Canh Thìn
9
19/9
巳
Tân Tỵ
10
20/9
午
Nhâm Ngọ
11
21/9
未
Quý Mùi
12
22/9
申
Giáp Thân
13
23/9
酉
Ất Dậu
14
24/9
戌
Bính Tuất
15
25/9
亥
Đinh Hợi
16
26/9
子
Mậu Tý
17
27/9
丑
Kỷ Sửu
18
28/9
寅
Canh Dần
19
29/9
卯
Tân Mão
20
1/10
辰
Nhâm Thìn
21
2/10
巳
Quý Tỵ
22
3/10
午
Giáp Ngọ
23
4/10
未
Ất Mùi
24
5/10
申
Bính Thân
25
6/10
酉
Đinh Dậu
26
7/10
戌
Mậu Tuất
27
8/10
亥
Kỷ Hợi
28
9/10
子
Canh Tý
29
10/10
丑
Tân Sửu
30
11/10
寅
Nhâm Dần
1
12/10
卯
Quý Mão
2
13/10
辰
Giáp Thìn
3
14/10
巳
Ất Tỵ
4
15/10
午
Bính Ngọ
5
16/10
未
Đinh Mùi
6
17/10
申
Mậu Thân