XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 11 Năm 2081
Âm Lịch
›
Năm 2081
›
Tháng 11
›
Ngày 28
Ngày
Ất Mùi
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Tân Sửu
(2081)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 11 Năm 2081
未
ÂM LỊCH
28
Ất Mùi
Kỷ Hợi (10)
Tân Sửu (2081)
Thứ Sáu, Ngày 28 Tháng 11 Năm 2081
Dương lịch:
28 tháng 11, 2081
Âm lịch:
Ngày 28 Kỷ Hợi
Can chi:
Ất Mùi
Năm:
Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2081
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
25/9
亥
Quý Hợi
28
26/9
子
Giáp Tý
29
27/9
丑
Ất Sửu
30
28/9
寅
Bính Dần
31
29/9
卯
Đinh Mão
1
1/10
辰
Mậu Thìn
2
2/10
巳
Kỷ Tỵ
3
3/10
午
Canh Ngọ
4
4/10
未
Tân Mùi
5
5/10
申
Nhâm Thân
6
6/10
酉
Quý Dậu
7
7/10
戌
Giáp Tuất
8
8/10
亥
Ất Hợi
9
9/10
子
Bính Tý
10
10/10
丑
Đinh Sửu
11
11/10
寅
Mậu Dần
12
12/10
卯
Kỷ Mão
13
13/10
辰
Canh Thìn
14
14/10
巳
Tân Tỵ
15
15/10
午
Nhâm Ngọ
16
16/10
未
Quý Mùi
17
17/10
申
Giáp Thân
18
18/10
酉
Ất Dậu
19
19/10
戌
Bính Tuất
20
20/10
亥
Đinh Hợi
21
21/10
子
Mậu Tý
22
22/10
丑
Kỷ Sửu
23
23/10
寅
Canh Dần
24
24/10
卯
Tân Mão
25
25/10
辰
Nhâm Thìn
26
26/10
巳
Quý Tỵ
27
27/10
午
Giáp Ngọ
28
28/10
未
Ất Mùi
29
29/10
申
Bính Thân
30
1/11
酉
Đinh Dậu