XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 12 Năm 2080
Âm Lịch
›
Năm 2080
›
Tháng 12
›
Ngày 9
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Canh Tý
(2080)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 12 Năm 2080
丑
ÂM LỊCH
29
Tân Sửu
Đinh Hợi (10)
Canh Tý (2080)
Thứ Hai, Ngày 9 Tháng 12 Năm 2080
Dương lịch:
9 tháng 12, 2080
Âm lịch:
Ngày 29 Đinh Hợi
Can chi:
Tân Sửu
Năm:
Canh Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2080
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
15/10
亥
Đinh Hợi
26
16/10
子
Mậu Tý
27
17/10
丑
Kỷ Sửu
28
18/10
寅
Canh Dần
29
19/10
卯
Tân Mão
30
20/10
辰
Nhâm Thìn
1
21/10
巳
Quý Tỵ
2
22/10
午
Giáp Ngọ
3
23/10
未
Ất Mùi
4
24/10
申
Bính Thân
5
25/10
酉
Đinh Dậu
6
26/10
戌
Mậu Tuất
7
27/10
亥
Kỷ Hợi
8
28/10
子
Canh Tý
9
29/10
丑
Tân Sửu
10
30/10
寅
Nhâm Dần
11
1/11
卯
Quý Mão
12
2/11
辰
Giáp Thìn
13
3/11
巳
Ất Tỵ
14
4/11
午
Bính Ngọ
15
5/11
未
Đinh Mùi
16
6/11
申
Mậu Thân
17
7/11
酉
Kỷ Dậu
18
8/11
戌
Canh Tuất
19
9/11
亥
Tân Hợi
20
10/11
子
Nhâm Tý
21
11/11
丑
Quý Sửu
22
12/11
寅
Giáp Dần
23
13/11
卯
Ất Mão
24
14/11
辰
Bính Thìn
25
15/11
巳
Đinh Tỵ
26
16/11
午
Mậu Ngọ
27
17/11
未
Kỷ Mùi
28
18/11
申
Canh Thân
29
19/11
酉
Tân Dậu
30
20/11
戌
Nhâm Tuất
31
21/11
亥
Quý Hợi
1
22/11
子
Giáp Tý
2
23/11
丑
Ất Sửu
3
24/11
寅
Bính Dần
4
25/11
卯
Đinh Mão
5
26/11
辰
Mậu Thìn