XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 11 Năm 2079
Âm Lịch
›
Năm 2079
›
Tháng 11
›
Ngày 5
Ngày
Tân Dậu
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Kỷ Hợi
(2079)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 11 Năm 2079
酉
ÂM LỊCH
12
Tân Dậu
Ất Hợi (10)
Kỷ Hợi (2079)
Chủ Nhật, Ngày 5 Tháng 11 Năm 2079
Dương lịch:
5 tháng 11, 2079
Âm lịch:
Ngày 12 Ất Hợi
Can chi:
Tân Dậu
Năm:
Kỷ Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2079
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
6/10
卯
Ất Mão
31
7/10
辰
Bính Thìn
1
8/10
巳
Đinh Tỵ
2
9/10
午
Mậu Ngọ
3
10/10
未
Kỷ Mùi
4
11/10
申
Canh Thân
5
12/10
酉
Tân Dậu
6
13/10
戌
Nhâm Tuất
7
14/10
亥
Quý Hợi
8
15/10
子
Giáp Tý
9
16/10
丑
Ất Sửu
10
17/10
寅
Bính Dần
11
18/10
卯
Đinh Mão
12
19/10
辰
Mậu Thìn
13
20/10
巳
Kỷ Tỵ
14
21/10
午
Canh Ngọ
15
22/10
未
Tân Mùi
16
23/10
申
Nhâm Thân
17
24/10
酉
Quý Dậu
18
25/10
戌
Giáp Tuất
19
26/10
亥
Ất Hợi
20
27/10
子
Bính Tý
21
28/10
丑
Đinh Sửu
22
29/10
寅
Mậu Dần
23
1/11
卯
Kỷ Mão
24
2/11
辰
Canh Thìn
25
3/11
巳
Tân Tỵ
26
4/11
午
Nhâm Ngọ
27
5/11
未
Quý Mùi
28
6/11
申
Giáp Thân
29
7/11
酉
Ất Dậu
30
8/11
戌
Bính Tuất
1
9/11
亥
Đinh Hợi
2
10/11
子
Mậu Tý
3
11/11
丑
Kỷ Sửu