XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 5 Năm 2078
Âm Lịch
›
Năm 2078
›
Tháng 5
›
Ngày 25
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Đinh Tỵ
(4) Năm
Mậu Tuất
(2078)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 5 Năm 2078
申
ÂM LỊCH
14
Nhâm Thân
Đinh Tỵ (4)
Mậu Tuất (2078)
Thứ Tư, Ngày 25 Tháng 5 Năm 2078
Dương lịch:
25 tháng 5, 2078
Âm lịch:
Ngày 14 Đinh Tỵ
Can chi:
Nhâm Thân
Năm:
Mậu Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2078
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
14/3
寅
Nhâm Dần
26
15/3
卯
Quý Mão
27
16/3
辰
Giáp Thìn
28
17/3
巳
Ất Tỵ
29
18/3
午
Bính Ngọ
30
19/3
未
Đinh Mùi
1
20/3
申
Mậu Thân
2
21/3
酉
Kỷ Dậu
3
22/3
戌
Canh Tuất
4
23/3
亥
Tân Hợi
5
24/3
子
Nhâm Tý
6
25/3
丑
Quý Sửu
7
26/3
寅
Giáp Dần
8
27/3
卯
Ất Mão
9
28/3
辰
Bính Thìn
10
29/3
巳
Đinh Tỵ
11
30/3
午
Mậu Ngọ
12
1/4
未
Kỷ Mùi
13
2/4
申
Canh Thân
14
3/4
酉
Tân Dậu
15
4/4
戌
Nhâm Tuất
16
5/4
亥
Quý Hợi
17
6/4
子
Giáp Tý
18
7/4
丑
Ất Sửu
19
8/4
寅
Bính Dần
20
9/4
卯
Đinh Mão
21
10/4
辰
Mậu Thìn
22
11/4
巳
Kỷ Tỵ
23
12/4
午
Canh Ngọ
24
13/4
未
Tân Mùi
25
14/4
申
Nhâm Thân
26
15/4
酉
Quý Dậu
27
16/4
戌
Giáp Tuất
28
17/4
亥
Ất Hợi
29
18/4
子
Bính Tý
30
19/4
丑
Đinh Sửu
31
20/4
寅
Mậu Dần
1
21/4
卯
Kỷ Mão
2
22/4
辰
Canh Thìn
3
23/4
巳
Tân Tỵ
4
24/4
午
Nhâm Ngọ
5
25/4
未
Quý Mùi