XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 2 Tháng 11 Năm 2078
Âm Lịch
›
Năm 2078
›
Tháng 11
›
Ngày 2
Ngày
Quý Sửu
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Mậu Tuất
(2078)
DƯƠNG LỊCH
2
Tháng 11 Năm 2078
丑
ÂM LỊCH
28
Quý Sửu
Nhâm Tuất (9)
Mậu Tuất (2078)
Thứ Tư, Ngày 2 Tháng 11 Năm 2078
Dương lịch:
2 tháng 11, 2078
Âm lịch:
Ngày 28 Nhâm Tuất
Can chi:
Quý Sửu
Năm:
Mậu Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2078
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
26/9
亥
Tân Hợi
1
27/9
子
Nhâm Tý
2
28/9
丑
Quý Sửu
3
29/9
寅
Giáp Dần
4
1/10
卯
Ất Mão
5
2/10
辰
Bính Thìn
6
3/10
巳
Đinh Tỵ
7
4/10
午
Mậu Ngọ
8
5/10
未
Kỷ Mùi
9
6/10
申
Canh Thân
10
7/10
酉
Tân Dậu
11
8/10
戌
Nhâm Tuất
12
9/10
亥
Quý Hợi
13
10/10
子
Giáp Tý
14
11/10
丑
Ất Sửu
15
12/10
寅
Bính Dần
16
13/10
卯
Đinh Mão
17
14/10
辰
Mậu Thìn
18
15/10
巳
Kỷ Tỵ
19
16/10
午
Canh Ngọ
20
17/10
未
Tân Mùi
21
18/10
申
Nhâm Thân
22
19/10
酉
Quý Dậu
23
20/10
戌
Giáp Tuất
24
21/10
亥
Ất Hợi
25
22/10
子
Bính Tý
26
23/10
丑
Đinh Sửu
27
24/10
寅
Mậu Dần
28
25/10
卯
Kỷ Mão
29
26/10
辰
Canh Thìn
30
27/10
巳
Tân Tỵ
1
28/10
午
Nhâm Ngọ
2
29/10
未
Quý Mùi
3
30/10
申
Giáp Thân
4
1/11
酉
Ất Dậu