XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 10 Năm 2078
Âm Lịch
›
Năm 2078
›
Tháng 10
›
Ngày 29
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Mậu Tuất
(2078)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 10 Năm 2078
酉
ÂM LỊCH
24
Kỷ Dậu
Nhâm Tuất (9)
Mậu Tuất (2078)
Thứ Bảy, Ngày 29 Tháng 10 Năm 2078
Dương lịch:
29 tháng 10, 2078
Âm lịch:
Ngày 24 Nhâm Tuất
Can chi:
Kỷ Dậu
Năm:
Mậu Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2078
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
21/8
子
Bính Tý
27
22/8
丑
Đinh Sửu
28
23/8
寅
Mậu Dần
29
24/8
卯
Kỷ Mão
30
25/8
辰
Canh Thìn
1
26/8
巳
Tân Tỵ
2
27/8
午
Nhâm Ngọ
3
28/8
未
Quý Mùi
4
29/8
申
Giáp Thân
5
30/8
酉
Ất Dậu
6
1/9
戌
Bính Tuất
7
2/9
亥
Đinh Hợi
8
3/9
子
Mậu Tý
9
4/9
丑
Kỷ Sửu
10
5/9
寅
Canh Dần
11
6/9
卯
Tân Mão
12
7/9
辰
Nhâm Thìn
13
8/9
巳
Quý Tỵ
14
9/9
午
Giáp Ngọ
15
10/9
未
Ất Mùi
16
11/9
申
Bính Thân
17
12/9
酉
Đinh Dậu
18
13/9
戌
Mậu Tuất
19
14/9
亥
Kỷ Hợi
20
15/9
子
Canh Tý
21
16/9
丑
Tân Sửu
22
17/9
寅
Nhâm Dần
23
18/9
卯
Quý Mão
24
19/9
辰
Giáp Thìn
25
20/9
巳
Ất Tỵ
26
21/9
午
Bính Ngọ
27
22/9
未
Đinh Mùi
28
23/9
申
Mậu Thân
29
24/9
酉
Kỷ Dậu
30
25/9
戌
Canh Tuất
31
26/9
亥
Tân Hợi
1
27/9
子
Nhâm Tý
2
28/9
丑
Quý Sửu
3
29/9
寅
Giáp Dần
4
1/10
卯
Ất Mão
5
2/10
辰
Bính Thìn
6
3/10
巳
Đinh Tỵ