XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 11 Năm 2077
Âm Lịch
›
Năm 2077
›
Tháng 11
›
Ngày 14
Ngày
Canh Thân
Tháng
Canh Tuất
(9) Năm
Đinh Dậu
(2077)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 11 Năm 2077
申
ÂM LỊCH
29
Canh Thân
Canh Tuất (9)
Đinh Dậu (2077)
Chủ Nhật, Ngày 14 Tháng 11 Năm 2077
Dương lịch:
14 tháng 11, 2077
Âm lịch:
Ngày 29 Canh Tuất
Can chi:
Canh Thân
Năm:
Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2077
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/9
未
Đinh Mùi
2
17/9
申
Mậu Thân
3
18/9
酉
Kỷ Dậu
4
19/9
戌
Canh Tuất
5
20/9
亥
Tân Hợi
6
21/9
子
Nhâm Tý
7
22/9
丑
Quý Sửu
8
23/9
寅
Giáp Dần
9
24/9
卯
Ất Mão
10
25/9
辰
Bính Thìn
11
26/9
巳
Đinh Tỵ
12
27/9
午
Mậu Ngọ
13
28/9
未
Kỷ Mùi
14
29/9
申
Canh Thân
15
1/10
酉
Tân Dậu
16
2/10
戌
Nhâm Tuất
17
3/10
亥
Quý Hợi
18
4/10
子
Giáp Tý
19
5/10
丑
Ất Sửu
20
6/10
寅
Bính Dần
21
7/10
卯
Đinh Mão
22
8/10
辰
Mậu Thìn
23
9/10
巳
Kỷ Tỵ
24
10/10
午
Canh Ngọ
25
11/10
未
Tân Mùi
26
12/10
申
Nhâm Thân
27
13/10
酉
Quý Dậu
28
14/10
戌
Giáp Tuất
29
15/10
亥
Ất Hợi
30
16/10
子
Bính Tý
1
17/10
丑
Đinh Sửu
2
18/10
寅
Mậu Dần
3
19/10
卯
Kỷ Mão
4
20/10
辰
Canh Thìn
5
21/10
巳
Tân Tỵ