XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 11 Năm 2076
Âm Lịch
›
Năm 2076
›
Tháng 11
›
Ngày 27
Ngày
Mậu Thìn
Tháng
Canh Tý
(11) Năm
Bính Thân
(2076)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 11 Năm 2076
辰
ÂM LỊCH
2
Mậu Thìn
Canh Tý (11)
Bính Thân (2076)
Thứ Sáu, Ngày 27 Tháng 11 Năm 2076
Dương lịch:
27 tháng 11, 2076
Âm lịch:
Ngày 2 Canh Tý
Can chi:
Mậu Thìn
Năm:
Bính Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2076
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
29/9
申
Bính Thân
27
30/9
酉
Đinh Dậu
28
1/10
戌
Mậu Tuất
29
2/10
亥
Kỷ Hợi
30
3/10
子
Canh Tý
31
4/10
丑
Tân Sửu
1
5/10
寅
Nhâm Dần
2
6/10
卯
Quý Mão
3
7/10
辰
Giáp Thìn
4
8/10
巳
Ất Tỵ
5
9/10
午
Bính Ngọ
6
10/10
未
Đinh Mùi
7
11/10
申
Mậu Thân
8
12/10
酉
Kỷ Dậu
9
13/10
戌
Canh Tuất
10
14/10
亥
Tân Hợi
11
15/10
子
Nhâm Tý
12
16/10
丑
Quý Sửu
13
17/10
寅
Giáp Dần
14
18/10
卯
Ất Mão
15
19/10
辰
Bính Thìn
16
20/10
巳
Đinh Tỵ
17
21/10
午
Mậu Ngọ
18
22/10
未
Kỷ Mùi
19
23/10
申
Canh Thân
20
24/10
酉
Tân Dậu
21
25/10
戌
Nhâm Tuất
22
26/10
亥
Quý Hợi
23
27/10
子
Giáp Tý
24
28/10
丑
Ất Sửu
25
29/10
寅
Bính Dần
26
1/11
卯
Đinh Mão
27
2/11
辰
Mậu Thìn
28
3/11
巳
Kỷ Tỵ
29
4/11
午
Canh Ngọ
30
5/11
未
Tân Mùi
1
6/11
申
Nhâm Thân
2
7/11
酉
Quý Dậu
3
8/11
戌
Giáp Tuất
4
9/11
亥
Ất Hợi
5
10/11
子
Bính Tý
6
11/11
丑
Đinh Sửu