XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 9 Năm 2075
Âm Lịch
›
Năm 2075
›
Tháng 9
›
Ngày 25
Ngày
Kỷ Mùi
Tháng
Ất Dậu
(8) Năm
Ất Mùi
(2075)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 9 Năm 2075
未
ÂM LỊCH
16
Kỷ Mùi
Ất Dậu (8)
Ất Mùi (2075)
Thứ Tư, Ngày 25 Tháng 9 Năm 2075
Dương lịch:
25 tháng 9, 2075
Âm lịch:
Ngày 16 Ất Dậu
Can chi:
Kỷ Mùi
Năm:
Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2075
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
15/7
丑
Kỷ Sửu
27
16/7
寅
Canh Dần
28
17/7
卯
Tân Mão
29
18/7
辰
Nhâm Thìn
30
19/7
巳
Quý Tỵ
31
20/7
午
Giáp Ngọ
1
21/7
未
Ất Mùi
2
22/7
申
Bính Thân
3
23/7
酉
Đinh Dậu
4
24/7
戌
Mậu Tuất
5
25/7
亥
Kỷ Hợi
6
26/7
子
Canh Tý
7
27/7
丑
Tân Sửu
8
28/7
寅
Nhâm Dần
9
29/7
卯
Quý Mão
10
1/8
辰
Giáp Thìn
11
2/8
巳
Ất Tỵ
12
3/8
午
Bính Ngọ
13
4/8
未
Đinh Mùi
14
5/8
申
Mậu Thân
15
6/8
酉
Kỷ Dậu
16
7/8
戌
Canh Tuất
17
8/8
亥
Tân Hợi
18
9/8
子
Nhâm Tý
19
10/8
丑
Quý Sửu
20
11/8
寅
Giáp Dần
21
12/8
卯
Ất Mão
22
13/8
辰
Bính Thìn
23
14/8
巳
Đinh Tỵ
24
15/8
午
Mậu Ngọ
25
16/8
未
Kỷ Mùi
26
17/8
申
Canh Thân
27
18/8
酉
Tân Dậu
28
19/8
戌
Nhâm Tuất
29
20/8
亥
Quý Hợi
30
21/8
子
Giáp Tý
1
22/8
丑
Ất Sửu
2
23/8
寅
Bính Dần
3
24/8
卯
Đinh Mão
4
25/8
辰
Mậu Thìn
5
26/8
巳
Kỷ Tỵ
6
27/8
午
Canh Ngọ